(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seyretmek
B1
verb B1 Chung

seyretmek

[sejˈretmek]
đứng nhìn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seyretmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olayı veya durumu müdahale etmeden izlemek, gözlemlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan sát, theo dõi một sự việc diễn ra mà không tham gia hay can thiệp vào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kalabalığı sadece seyrettim, hiçbir şey yapmadım."

    "Tôi chỉ đứng nhìn đám đông, không làm gì cả."

  • "Yangını çaresizce seyrettiler."

    "Họ bất lực đứng nhìn đám cháy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc xem một cái gì đó một cách thụ động, không có sự tham gia hoặc can thiệp. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)