sezgisel
/sez.ɡiˈsel/
trực quan
İyi (B2)
Anlam "sezgisel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sezgiye dayanan, sezgi yoluyla anlaşılan veya bilinen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc sử dụng những gì người ta cảm thấy là đúng ngay cả khi không có lý luận có ý thức; bằng trực giác.
Örnekler (Ví dụ)
"Sezgisel olarak doğru olduğunu hissediyorum."
"Tôi cảm thấy nó đúng một cách trực quan."
"Onun sezgisel yetenekleri çok güçlüdür."
"Những khả năng trực quan của anh ấy/cô ấy rất mạnh mẽ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'sezgisel' thường được sử dụng để mô tả những quyết định hoặc hiểu biết dựa trên trực giác hơn là lý luận logic. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha sezgisel |
Bu yöntem diğerinden daha sezgisel.
(Phương pháp này trực quan hơn phương pháp kia.) |
| Superlative (En) | en sezgisel |
Bu, en sezgisel çözüm.
(Đây là giải pháp trực quan nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'sezgisel')
((Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'trực quan')) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
