(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Sıcaklık
A2
İsim A2 Thời tiết/Khoa học

Sıcaklık

[sɯˈdʒakɫɯk]
Nhiệt độ là bao nhiêu?
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Sıcaklık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir cismin veya ortamın ne kadar sıcak veya soğuk olduğunun ölçüsü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật hoặc môi trường, thường được đo bằng nhiệt kế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün hava sıcaklığı 30 derece."

    "Nhiệt độ hôm nay là 30 độ."

  • "Odanın sıcaklığını artırmak için ısıtıcıyı açtım."

    "Tôi bật lò sưởi để tăng nhiệt độ phòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Hararet(Nhiệt độ, độ nóng)

Zıt Anlamlılar

Soğukluk(Độ lạnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Sıcaklık
Bugün hava sıcaklığı çok yüksek.
(Hôm nay nhiệt độ thời tiết rất cao.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Sıcaklığı
Odanın sıcaklığı arttırmak için ısıtıcıyı açtım.
(Tôi đã bật máy sưởi để tăng nhiệt độ phòng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Sıcaklığa
Sıcaklığa dikkat etmezsen hasta olabilirsin.
(Nếu bạn không chú ý đến nhiệt độ, bạn có thể bị ốm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Sıcaklıkta
Bu sıcaklıkta dışarıda uzun süre kalamam.
(Tôi không thể ở ngoài trời lâu trong nhiệt độ này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Sıcaklıktan
Sıcaklıktan bunaldım, biraz serinlemem lazım.
(Tôi cảm thấy ngột ngạt vì nhiệt độ, tôi cần phải hạ nhiệt một chút.)
Plural (Çoğul) Sıcaklıklar
Yazın sıcaklıklar çok yükseliyor.
(Vào mùa hè, nhiệt độ tăng rất cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)