şiddet
/ʃidˈdet/
sự khắc nghiệt
İyi (B2)
Anlam "şiddet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sertlik, acımasızlık, zorluk, yoğunluk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khắc nghiệt, sự gay gắt, sự tàn nhẫn, sự xơ xác (về thời tiết, điều kiện sống, lời nói, tính cách).
Örnekler (Ví dụ)
"Kışın şiddeti her geçen gün artıyor."
"Sự khắc nghiệt của mùa đông ngày càng tăng."
"Olay yerindeki şiddet herkesi şoke etti."
"Sự tàn bạo tại hiện trường vụ việc đã gây sốc cho mọi người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, tartışmalarında her zaman şiddete başvurur."Anh ấy/Cô ấy luôn sử dụng bạo lực trong các cuộc tranh luận.Thêm hậu tố '-e' (chuyển 'şiddet' -> 'şiddete') vì 'başvurmak' yêu cầu bổ ngữ gián tiếp chỉ hướng, nghĩa là 'đến bạo lực'. 'Başvurur' là dạng thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít.
-
"Bu filmde şiddet sahneleri çok sık gösterilir."Các cảnh bạo lực trong bộ phim này được chiếu rất thường xuyên.Không biến đổi 'şiddet' vì nó là chủ ngữ và không cần chia theo thì hiện tại rộng. 'Gösterilir' là dạng bị động của thì Hiện tại rộng, diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên.
-
"Çocuklar şiddetten etkilenir."Trẻ em bị ảnh hưởng bởi bạo lực.Không biến đổi 'şiddet' vì nó đóng vai trò là trạng ngữ chỉ nguyên nhân (bởi bạo lực) và không cần chia theo thì hiện tại rộng. 'Etkilenir' là dạng bị động của thì Hiện tại rộng, diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Şiddetin sonuçları çok acı olabilir."Hậu quả của bạo lực có thể rất đau đớn.Thêm hậu tố '-in' (Tamlayan Durumu) để chỉ sự sở hữu, tức là 'của bạo lực'. Do nguyên âm cuối của 'şiddet' là 'e' nên hậu tố là '-in' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Şiddetin türleri arasında fiziksel ve psikolojik olanlar vardır."Trong số các loại bạo lực, có bạo lực thể chất và tâm lý.Thêm hậu tố '-in' (Tamlayan Durumu) để chỉ sự sở hữu, 'các loại của bạo lực'. Do nguyên âm cuối của 'şiddet' là 'e' nên hậu tố là '-in' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Şiddetin kaynağı genellikle karmaşık sosyal sorunlardır."Nguồn gốc của bạo lực thường là các vấn đề xã hội phức tạp.Thêm hậu tố '-in' (Tamlayan Durumu) để chỉ sự sở hữu, 'nguồn gốc của bạo lực'. Do nguyên âm cuối của 'şiddet' là 'e' nên hậu tố là '-in' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Thể sai khiến
-
"Deprem, binanın şiddetini artırdı."Trận động đất đã làm tăng cường độ của tòa nhà.Hậu tố '-i' được thêm vào 'şiddet' để chỉ định đối tượng bị tác động bởi hành động 'artırdı' (làm tăng). Đây là hậu tố accusative case (đối cách). Không có biến âm phụ âm nào xảy ra vì 'şiddet' kết thúc bằng 't', không nằm trong danh sách p, ç, t, k cần biến đổi.
-
"Fırtına, ağaçların şiddetle sallanmasına neden oldu."Cơn bão khiến cây cối bị rung lắc dữ dội.Hậu tố '-le' được thêm vào 'şiddet' để tạo thành trạng từ 'şiddetle' (một cách dữ dội). Đây là hậu tố tạo trạng từ (adverbial suffix).
-
"Yönetmen, oyuncunun şiddeti daha iyi canlandırmasını sağladı."Đạo diễn đã giúp diễn viên thể hiện sự tàn bạo tốt hơn.Hậu tố '-i' được thêm vào 'şiddet' để chỉ định đối tượng bị tác động bởi hành động 'canlandırmasını sağladı' (giúp thể hiện). Đây là hậu tố accusative case (đối cách). Không có biến âm phụ âm nào xảy ra vì 'şiddet' kết thúc bằng 't', không nằm trong danh sách p, ç, t, k cần biến đổi.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben şiddeti asla desteklemem."Tôi không bao giờ ủng hộ bạo lực.Từ 'şiddet' ở dạng nguyên thể (nominative case) vì nó là tân ngữ trực tiếp (definite direct object) của động từ 'desteklemem'. Đại từ nhân xưng 'Ben' (Tôi) được sử dụng.
-
"O, şiddetin sonuçlarını çok iyi biliyor."Anh ấy/Cô ấy biết rất rõ hậu quả của bạo lực.Từ 'şiddet' được thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - genitive case) để chỉ sự sở thuộc của 'sonuçları' (hậu quả). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i) và quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng trong trường hợp này. Đại từ nhân xưng 'O' (Anh ấy/Cô ấy) được sử dụng.
-
"Sizin şiddete karşı duruşunuz takdire şayan."Lập trường của bạn chống lại bạo lực rất đáng ngưỡng mộ.Từ 'şiddet' được thêm hậu tố '-e' (dative case) để chỉ hướng (đối với bạo lực). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/a -> e) được tuân thủ. Đại từ nhân xưng 'Sizin' (Của bạn - số nhiều/lịch sự) được sử dụng.
Thì Tương lai
-
"Hükümet, aile içi şiddeti önlemek için yeni yasalar çıkaracak."Chính phủ sẽ ban hành luật mới để ngăn chặn bạo lực gia đình.Không có hậu tố nào được thêm vào 'şiddet' trong câu này. Nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'önlemek'.
-
"Bu fırtına, şehirde büyük bir şiddete yol açacak."Cơn bão này sẽ gây ra sự tàn phá lớn trong thành phố.Không có hậu tố nào được thêm vào 'şiddet' trong câu này. Nó là tân ngữ không xác định (indefinite object) của động từ 'yol açmak'.
-
"Ekonomik şiddetin artması, birçok ailenin geleceğini olumsuz etkileyecek."Sự gia tăng của bạo lực kinh tế sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến tương lai của nhiều gia đình.Không có hậu tố nào được thêm vào 'şiddet' trong câu này. Nó đóng vai trò là chủ ngữ (subject) của động từ 'etkileyecek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
