hafiflik
[hɑːˈfɪflɪk]
sự thoáng đãng
Orta (B1)
Anlam "hafiflik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hafif olma durumu, ağırlığı az olma, kolaylık, önemsizlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc không thực chất; thiếu sự vững chắc hoặc trọng lượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Odanın dekorasyonunda hafiflik hissi yaratmak için açık renkler kullanıldı."
"Để tạo cảm giác thoáng đãng trong trang trí phòng, người ta đã sử dụng những màu sáng."
"Bu romanın anlatımında bir hafiflik var, okuyucuyu yormuyor."
"Có một sự nhẹ nhàng trong cách kể chuyện của cuốn tiểu thuyết này, nó không làm độc giả mệt mỏi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
