(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yumuşaklık
B1
isim B1 Chung

yumuşaklık

/jumuʃakˈɫɯk/
sự mềm mại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yumuşaklık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yumuşak olma durumu, sert veya katı olmama özelliği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kumaşın yumuşaklığı beni etkiledi."

    "Sự mềm mại của loại vải này đã gây ấn tượng với tôi."

  • "Yatağın yumuşaklığı sayesinde çok rahat uyudum."

    "Nhờ sự mềm mại của chiếc giường mà tôi đã ngủ rất ngon."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm rộng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Kedinin tüylerinin yumuşaklığına hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự mềm mại của bộ lông mèo.
    Ở đây, 'yumuşaklık' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố nào. Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tính chất mềm mại.
  • "Bu kumaşın yumuşaklığı dokunulduğunda hissediliyor."
    Độ mềm mại của loại vải này có thể cảm nhận được khi chạm vào.
    Ở đây, 'yumuşaklık' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố nào. Câu này mô tả cảm giác mềm mại khi chạm vào vải.
  • "Yumuşaklığından dolayı bu kazak çok rahat."
    Vì độ mềm mại của nó, chiếc áo len này rất thoải mái.
    Ở đây, 'yumuşaklık' được thêm hậu tố '-ından' (từ '-dan' sau khi hòa hợp nguyên âm) để chỉ nguyên nhân. Hậu tố '-dan/-den/-tan/-ten' có nghĩa là 'từ, bởi vì'.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Kediler genellikle *yumuşaklığıyla* bilinir ve bu yüzden sevilirler."
    Mèo thường được biết đến với sự mềm mại của chúng và vì vậy chúng được yêu thích.
    Thêm hậu tố '-lığıyla'. '-lık' biến danh từ thành tính từ, '-ı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít (của nó/của chúng), và '-yla' là hậu tố chỉ cách công cụ/phương tiện (bằng/với). Vì 'yumuşaklık' kết thúc bằng 'k', nó biến thành 'ğ' khi thêm nguyên âm vào.
  • "Odasındaki her şeyin *yumuşaklığına* dikkat eder, çünkü rahat bir ortam yaratmak ister."
    Anh ấy chú ý đến sự mềm mại của mọi thứ trong phòng, bởi vì anh ấy muốn tạo ra một môi trường thoải mái.
    Thêm hậu tố '-lığına'. '-lık' biến danh từ thành tính từ, '-ı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít (của nó/của chúng), và '-na' là hậu tố chỉ phương hướng (đến/về phía). Vì 'yumuşaklık' kết thúc bằng 'k', nó biến thành 'ğ' khi thêm nguyên âm vào.
  • "Bu battaniyenin *yumuşaklığı* sayesinde her gece daha rahat uyurum."
    Nhờ sự mềm mại của chiếc chăn này, tôi ngủ ngon hơn mỗi đêm.
    Ở đây, 'yumuşaklığı' được sử dụng với hậu tố '-ı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít (của nó/của chúng), '-lık' biến danh từ thành tính từ, do đó có nghĩa là 'sự mềm mại của nó'. Vì 'yumuşaklık' kết thúc bằng 'k', nó biến thành 'ğ' khi thêm nguyên âm vào.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Kedinin tüylerinin yumuşaklığına dokunmaya bayılıyorum."
    Tôi rất thích chạm vào sự mềm mại của lông mèo.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'yumuşaklık' để chỉ hướng đến (hướng vào sự mềm mại), và nguyên âm cuối của từ 'yumuşaklık' là 'ı' nên hậu tố '-ına' được chọn theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu kremin cildime verdiği yumuşaklığa hayran kaldım."
    Tôi rất ngưỡng mộ sự mềm mại mà loại kem này mang lại cho làn da của tôi.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'yumuşaklık' để chỉ hướng đến (hướng vào sự mềm mại), và nguyên âm cuối của từ 'yumuşaklık' là 'ı' nên hậu tố '-ına' được chọn theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Yatağın yumuşaklığına kendimi bıraktım ve hemen uykuya daldım."
    Tôi thả mình vào sự mềm mại của chiếc giường và chìm vào giấc ngủ ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'yumuşaklık' để chỉ hướng đến (hướng vào sự mềm mại), và nguyên âm cuối của từ 'yumuşaklık' là 'ı' nên hậu tố '-ına' được chọn theo hòa phối nguyên âm lớn.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Kedinin tüylerindeki yumuşaklıkta huzur buldum."
    Tôi tìm thấy sự bình yên trong sự mềm mại của bộ lông mèo.
    Hậu tố '-da' đã được thêm vào 'yumuşaklık' để biểu thị vị trí (ở trong sự mềm mại). Nguyên âm cuối của 'yumuşaklık' là 'ı', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố là '-da'.
  • "Yatağın yumuşaklığında rahatça uyudum."
    Tôi đã ngủ thoải mái trên sự mềm mại của chiếc giường.
    Hậu tố '-da' đã được thêm vào 'yumuşaklık' để biểu thị vị trí (ở trên sự mềm mại). Nguyên âm cuối của 'yumuşaklık' là 'ı', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố là '-da'.
  • "Ellerimdeki kremin yumuşaklığında bir ferahlık hissettim."
    Tôi cảm thấy một sự sảng khoái trong sự mềm mại của kem trên tay tôi.
    Hậu tố '-da' đã được thêm vào 'yumuşaklık' để biểu thị vị trí (ở trong sự mềm mại). Nguyên âm cuối của 'yumuşaklık' là 'ı', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố là '-da'.
Thể sai khiến
  • "Annem yemeğin yumuşaklığını kontrol ettirdi."
    Mẹ tôi đã yêu cầu ai đó kiểm tra độ mềm của món ăn.
    Hậu tố '-lığını' được thêm vào 'yumuşaklık' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). 'Ettirdi' là thể sai khiến của động từ 'etmek'.
  • "Öğretmen, öğrencilere hamurun yumuşaklığını hissettirdi."
    Giáo viên đã để học sinh cảm nhận độ mềm của bột.
    Hậu tố '-lığını' được thêm vào 'yumuşaklık' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). 'Hissettirdi' là thể sai khiến của động từ 'hissetmek'.
  • "Şirket, yeni kumaşın yumuşaklığını müşterilerine test ettirdi."
    Công ty đã để khách hàng kiểm tra độ mềm của loại vải mới.
    Hậu tố '-lığını' được thêm vào 'yumuşaklık' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). 'Test ettirdi' là thể sai khiến của động từ 'test etmek'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Kediler, yün yumağına yumuşaklığı hissederek sarılarak uyuyorlar."
    Những chú mèo ôm lấy cuộn len và ngủ thiếp đi, cảm nhận được sự mềm mại của nó.
    Từ 'yumuşaklık' được sử dụng ở dạng nguyên thể trong cụm 'yumuşaklığı hissederek'. Động trạng từ '-erek' (hissederek) diễn tả cách thức hành động 'uyuyorlar' (đang ngủ) được thực hiện.
  • "Annem, bebeğin cildine yumuşaklığı dokunarak test etti."
    Mẹ tôi kiểm tra làn da của em bé bằng cách chạm vào sự mềm mại của nó.
    Từ 'yumuşaklık' được sử dụng ở dạng nguyên thể trong cụm 'yumuşaklığı dokunarak'. Động trạng từ '-erek' (dokunarak) diễn tả cách thức hành động 'test etti' (đã kiểm tra) được thực hiện.
  • "Bebek, oyuncağın yumuşaklığıyla sakinleşerek uyudu."
    Em bé ngủ thiếp đi, được xoa dịu bởi sự mềm mại của đồ chơi.
    Từ 'yumuşaklık' được sử dụng ở dạng nguyên thể trong cụm 'yumuşaklığıyla sakinleşerek'. Động trạng từ '-erek' (sakinleşerek) diễn tả cách thức hành động 'uyudu' (đã ngủ) được thực hiện, và hậu tố '-ıyla' được thêm vào 'yumuşaklık' để chỉ phương tiện/công cụ (bởi sự mềm mại).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bebeğin cildinin yumuşaklığını hissedince, içim ısındı."
    Khi cảm nhận được sự mềm mại của làn da em bé, lòng tôi ấm áp hẳn lên.
    Từ "yumuşaklık" (mềm mại) đã được biến đổi thành "yumuşaklığını". Cụ thể, hậu tố possessive "-ı" (chỉ sự sở hữu 'của nó/của làn da em bé') được thêm vào, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (kết thúc bằng 'k' và nối với nguyên âm nên 'k' biến thành 'ğ', 'lık' thành 'lığı'). Sau đó, hậu tố accusative "-nı" (chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ 'hissedince' - cảm nhận) được thêm vào, với 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm (lığı + nı).
  • "Yeni battaniyeye dokununca, onun yumuşaklığına şaşırdım."
    Khi chạm vào chiếc chăn mới, tôi đã ngạc nhiên trước sự mềm mại của nó.
    Từ "yumuşaklık" (mềm mại) đã được biến đổi thành "yumuşaklığına". Hậu tố possessive "-ı" (chỉ sự sở hữu 'của nó') được thêm vào, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và biến âm phụ âm (k -> ğ, 'lık' thành 'lığı'). Tiếp theo, hậu tố dative "-a" (chỉ hướng, 'đến/về sự mềm mại', theo sau động từ 'şaşırmak' - ngạc nhiên) được thêm vào, với 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm (lığı + na). Hậu tố dative '-a' này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm cuối của 'yumuşaklığı' là 'ı'.
  • "Eski eşyaların verdiği konfora alışınca, yeni mobilyaların yumuşaklığından daha çok keyif almaya başladım."
    Khi đã quen với sự thoải mái mà đồ dùng cũ mang lại, tôi bắt đầu tận hưởng sự mềm mại của đồ nội thất mới nhiều hơn.
    Từ "yumuşaklık" (mềm mại) đã được biến đổi thành "yumuşaklığından". Hậu tố possessive "-ı" (chỉ sự sở hữu 'của nó/của đồ nội thất mới') được thêm vào, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và biến âm phụ âm (k -> ğ, 'lık' thành 'lığı'). Cuối cùng, hậu tố ablative "-dan" (chỉ nguồn gốc/xuất xứ, 'từ sự mềm mại') được thêm vào, với 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm (lığı + ndan). Hậu tố ablative '-dan' này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm cuối của 'yumuşaklığı' là 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)