sığ
/sɯː/
nông
Temel (A2)
Anlam "sığ" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Derin olmayan, derinliği az olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có nhiều chiều sâu; không sâu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu nehir çok sığ, dikkatli olmalısın."
"Con sông này rất nông, bạn phải cẩn thận."
"Sığ sularda yüzmek daha güvenlidir."
"Bơi ở vùng nước nông an toàn hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm 'ı' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha sığ |
Bu göl diğerinden daha sığ.
(Hồ này nông hơn hồ kia.) |
| Superlative (En) | en sığ |
Bölgedeki en sığ yer burası.
(Đây là nơi nông nhất trong khu vực.) |
| Intensified (Pekiştirme) | sıp sığ |
Dere sıpsığ aktığı için karşıya kolayca geçtik.
(Chúng tôi dễ dàng băng qua suối vì nó chảy rất nông.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
