(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinirlendirmek
B1
Fiil B1 Giao tiếp xã hội

sinirlendirmek

[si.niɾ.len.diɾˈmek]
chọc tức ai đó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sinirlendirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini kızdırmak, öfkelendirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chọc giận, làm ai đó khó chịu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onu sürekli sinirlendiriyorsun."

    "Bạn liên tục chọc tức anh ta."

  • "Kediyi kuyruğundan çekerek sinirlendirme!"

    "Đừng chọc tức con mèo bằng cách kéo đuôi nó!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể đi kèm với tân ngữ chỉ người ở cách đối cách (Accusative Case). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Çocuk, yaramazlık yapınca annesini sinirlendirince annesi ona kızdı."
    Khi đứa trẻ làm nghịch ngợm và làm mẹ nổi giận, mẹ đã la mắng nó.
    Thêm hậu tố '-ince' vào 'sinirlendirmek' (đã biến đổi thành 'sinirlendir-') để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "O, sürekli yalan söyleyince beni çok sinirlendirince onunla konuşmayı bıraktım."
    Vì anh ta liên tục nói dối và làm tôi rất tức giận, tôi đã ngừng nói chuyện với anh ta.
    Thêm hậu tố '-ince' vào 'sinirlendirmek' (đã biến đổi thành 'sinirlendir-') để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân. '-ince' thể hiện việc hành động 'sinirlendirmek' gây ra hành động tiếp theo. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "Patron, haksız yere bağırdıkça çalışanları daha çok sinirlendirince istifa edenlerin sayısı arttı."
    Càng ngày ông chủ càng la mắng vô lý, càng làm cho nhân viên thêm tức giận, số người từ chức đã tăng lên.
    Thêm hậu tố '-ince' vào 'sinirlendirmek' (đã biến đổi thành 'sinirlendir-') để tạo thành trạng ngữ chỉ kết quả. Ở đây, '-ince' cho thấy sự tức giận của nhân viên là kết quả của việc ông chủ la mắng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)