(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sıradan bir şekilde
B1
Zarf B1 Tổng quát

sıradan bir şekilde

[sɯɾɑˈdɑn biɾ ʃecˈkilde]
một cách tầm thường
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sıradan bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önemsiz veya dikkat çekmeyen bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tầm thường; không đáng kể; vu vơ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Olayı sıradan bir şekilde anlattı."

    "Anh ấy kể lại sự việc một cách tầm thường."

  • "Bu konuyu sıradan bir şekilde ele almamalıyız."

    "Chúng ta không nên xem xét vấn đề này một cách hời hợt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

önemli bir şekilde(Một cách quan trọng) dikkat çekici bir şekilde(Một cách đáng chú ý)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì cụm từ này bao gồm nhiều từ riêng biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)