şişlik
[ʃiʃˈlic]
vết sưng
Temel (A2)
Anlam "şişlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ciltte oluşan kabarık, genellikle kaşıntılı bölge; yumru.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vùng da nổi gồ lên, gây ngứa; một vết sưng.
Örnekler (Ví dụ)
"Böcek ısırığı yüzünden bacağımda bir şişlik oluştu."
"Một vết sưng đã xuất hiện trên chân tôi do bị côn trùng cắn."
"Alerji nedeniyle yüzünde şişlikler belirdi."
"Các vết sưng đã xuất hiện trên mặt anh ấy/cô ấy do dị ứng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ảnh hưởng đến các hậu tố được thêm vào từ. Hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm trong hậu tố khi sử dụng từ này trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Yara küçüktü, hatta şişliğinin acısı bile dayanılmazdı."Vết thương nhỏ thôi, thế mà ngay cả cơn đau của chỗ sưng cũng không chịu nổi.Từ "şişlik" đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít "-i" (chỗ sưng của nó) và sau đó là hậu tố sở hữu cách (genitive) "-in" (của). Do từ "şişlik" kết thúc bằng phụ âm 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('-i'), 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Cả hai hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) với nguyên âm cuối 'i' của "şişlik".
-
"Sadece basit bir kesik bekliyordu, oysa sonunda ciddi bir şişlikle karşılaştı."Anh ấy chỉ mong một vết cắt đơn giản, vậy mà cuối cùng lại đối mặt với một chỗ sưng nghiêm trọng.Từ "şişlik" đã được thêm hậu tố công cụ/đồng cách "-le" (với/bằng cái gì). Hậu tố "-le" tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (2-way) với nguyên âm cuối 'i' của "şişlik". Vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm, không có biến âm phụ âm cho 'k'.
-
"Bölgeye buz uyguladı; bununla birlikte, şişliğinde belirgin bir azalma olmadı."Anh ấy đã chườm đá vào vùng đó; tuy nhiên, chỗ sưng của nó không giảm đáng kể.Từ "şişlik" đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít "-i" (chỗ sưng của nó). Do từ kết thúc bằng 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' đã biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Sau đó, hậu tố vị trí "-de" (trong/trên) được thêm vào, và để nối phần gốc với hậu tố vị trí, âm đệm 'n' đã được sử dụng (ví dụ: 'şişliği' + 'n' + 'de'). Các hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Thể bị động
-
"Kedinin yüzündeki şişlik veteriner tarafından tedavi edildi."Vết sưng trên mặt con mèo đã được bác sĩ thú y điều trị.Từ 'şişlik' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu bị động. Động từ 'tedavi edildi' (đã được điều trị) cho thấy câu đang ở thể bị động.
-
"Arının sokmasıyla oluşan şişliğe hemen müdahale edildi."Vết sưng do ong đốt đã được xử lý ngay lập tức.Từ 'şişlik' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là bổ ngữ cho cụm 'oluşan şişliğe'. Hậu tố '-e' (dạng -a/-e) được thêm vào để chỉ hướng/đối tượng của hành động (dative case).
-
"Alerjik reaksiyon sonucu oluşan şişlikler doktor tarafından incelendi."Những vết sưng do phản ứng dị ứng đã được bác sĩ kiểm tra.Từ 'şişlikler' là dạng số nhiều của 'şişlik'. Hậu tố '-ler' (dạng -lar/-ler) được thêm vào để chỉ số nhiều. Câu đang ở thể bị động với động từ 'incelendi' (đã được kiểm tra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
