(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bölge
A2
isim A2 Địa lý, Chính trị, Kinh tế, Xã hội

bölge

/ˈbœl.ɡe/
khu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bölge" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ülkenin veya şehrin, özellikle kendine özgü özelliklere sahip olan bir alanı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu vực của một quốc gia hoặc thành phố, đặc biệt là khu vực có các đặc điểm riêng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bölgede çok sayıda tarihi eser bulunmaktadır."

    "Trong khu vực này có rất nhiều di tích lịch sử."

  • "Türkiye yedi coğrafi bölgeye ayrılmıştır."

    "Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành bảy khu vực địa lý."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu bölgeyi gezebiliriz ve yeni yerler keşfedebiliriz."
    Chúng ta có thể tham quan khu vực này và khám phá những địa điểm mới.
    Từ 'bölge' được thêm hậu tố tân ngữ '-yi'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'bölge' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố tân ngữ muốn bắt đầu bằng nguyên âm 'i'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i).
  • "Şirketimiz için daha iyi bir bölgede ofis açabiliriz."
    Công ty chúng ta có thể mở văn phòng ở một khu vực tốt hơn.
    Từ 'bölge' được thêm hậu tố định vị '-de'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Bu yoğun bölgeden daha sakin bir yere taşınabiliriz."
    Chúng ta có thể chuyển đến một nơi yên tĩnh hơn từ khu vực đông đúc này.
    Từ 'bölge' được thêm hậu tố xuất xứ '-den'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Ege Bölgesi'nde zeytin ağaçları çok yaygındır."
    Cây ô liu rất phổ biến ở vùng Aegean.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'Bölge' để chỉ vị trí 'ở trong vùng', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E) và không cần biến âm phụ âm vì 'Bölge' kết thúc bằng nguyên âm. 'Bölge' không thay đổi vì không có phụ âm nào cần biến đổi.
  • "Karadeniz Bölgesi'ndeki yağış miktarı diğer bölgelerden daha fazladır."
    Lượng mưa ở vùng Biển Đen nhiều hơn các vùng khác.
    Thêm hậu tố '-ndeki' vào 'Bölgesi' để chỉ vị trí (ở trong vùng) và để bổ nghĩa cho danh từ 'yağış miktarı'. Do 'Bölgesi' kết thúc bằng nguyên âm 'i' nên cần âm đệm 'n'. 'de' được thêm vào tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E).
  • "Bu bölgede turizm çok gelişmiştir."
    Du lịch rất phát triển ở khu vực này.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'bölge' để chỉ vị trí (ở khu vực), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E). 'bölge' không thay đổi vì không có phụ âm nào cần biến đổi.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu otel, şehrin en turistik bölgesinde mi?"
    Khách sạn này có nằm ở khu vực du lịch nhất của thành phố không?
    Từ 'bölge' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (của nó) thành 'bölgesi', sau đó là hậu tố chỉ nơi chốn '-nde' thành 'bölgesinde' (tại khu vực của nó). Hậu tố nghi vấn '-mi' được dùng vì nguyên âm cuối của 'bölgesinde' là 'e'.
  • "Siz de o tehlikeli bölgeden mi geliyorsunuz?"
    Các bạn cũng đến từ khu vực nguy hiểm đó phải không?
    Từ 'bölge' được thêm hậu tố chỉ sự rời khỏi '-den' (từ) để tạo thành 'bölgeden' (từ khu vực). Hậu tố nghi vấn '-mi' được chọn vì nguyên âm cuối của 'bölgeden' là 'e', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Haritada işaretlediğiniz yer yeni sanayi bölgesi mi olacak?"
    Nơi bạn đánh dấu trên bản đồ sẽ là khu công nghiệp mới phải không?
    Từ 'bölge' được kết hợp với hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (của nó) để tạo thành danh từ ghép 'sanayi bölgesi' (khu công nghiệp). Hậu tố nghi vấn '-mi' được sử dụng vì nguyên âm cuối của 'bölgesi' là 'i'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilere Türkiye'nin farklı bölgelerinde yaşayan insanların geleneklerini ve göreneklerini araştıracaklarını söyledi."
    Giáo viên nói với học sinh rằng họ sẽ nghiên cứu về phong tục và tập quán của những người sống ở các vùng khác nhau của Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-lerinde' (trong/ở/tại các vùng) vào 'bölge'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (bölge -> bölgelerinde).
  • "Turist rehberi, gezginlere bölgenin tarihi hakkında daha fazla bilgi edinebileceklerini belirtti."
    Hướng dẫn viên du lịch nói với du khách rằng họ có thể tìm hiểu thêm thông tin về lịch sử của khu vực.
    Thêm hậu tố '-nin' (của) vào 'bölge'. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'e' -> 'i' và sử dụng âm đệm 'n'. (bölge -> bölgenin)
  • "Meteoroloji uzmanı, televizyonda bölgeye yaklaşan bir fırtına olduğunu duyurdu."
    Chuyên gia khí tượng thông báo trên truyền hình rằng có một cơn bão đang tiến đến khu vực.
    Thêm hậu tố '-ye' (đến/về phía) vào 'bölge'. 'e' -> 'e' theo hòa hợp nguyên âm lớn, và sử dụng âm đệm 'y'. (bölge -> bölgeye)
Thì Tương lai
  • "Bu bölgede yeni bir fabrika kurulacak."
    Một nhà máy mới sẽ được xây dựng ở khu vực này.
    Thêm hậu tố '-de' (locative case) vào 'bölge' để chỉ địa điểm 'ở khu vực này'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc 'e' vì nguyên âm cuối của 'bölge' là 'e'.
  • "Bölgemizin geleceği için bu proje çok önemli olacak."
    Dự án này sẽ rất quan trọng cho tương lai của khu vực chúng ta.
    Thêm hậu tố '-mizin' (possessive suffix, 1st person plural) vào 'bölge' để chỉ 'khu vực của chúng ta'. Có sử dụng âm đệm 'n' để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc 'i' vì nguyên âm cuối của 'bölge' là 'e'.
  • "Turizm, bölgedeki ekonomik durumu iyileştirecek."
    Du lịch sẽ cải thiện tình hình kinh tế ở khu vực đó.
    Thêm hậu tố '-deki' (relative adjective) vào 'bölge' để chỉ 'ở khu vực đó'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc 'e' vì nguyên âm cuối của 'bölge' là 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)