yumru
[jʊmˈɾu]
củ
Temel (A2)
Anlam "yumru" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Toprak altında yetişen, yuvarlak veya oval biçimli, şişkin kök veya gövde bölümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cơ quan dự trữ dưới lòng đất có hình tròn, giống như củ, nhưng bao gồm một gốc thân phình to được bao phủ bởi các lá có vảy.
Örnekler (Ví dụ)
"Bahçeden taze yumrular topladık."
"Chúng tôi đã thu hoạch những củ tươi từ vườn."
"Bu bitkinin yumruları zehirlidir."
"Củ của loại cây này rất độc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Annem her sabah kahvaltıda yumru kökünden yapılmış reçel sürer."Mẹ tôi mỗi sáng đều phết mứt làm từ củ lên bữa sáng.Thêm hậu tố '-u' vào 'yumru' để chỉ định cách biến đổi của danh từ (củ) trong cụm từ 'yumru kökü' (củ, gốc) và làm rõ nguồn gốc của mứt. Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i/ı) quyết định chọn '-u' thay vì '-ü'.
-
"Çiftçiler genellikle tarlalarına yumruları ilkbaharda ekerler."Nông dân thường gieo củ xuống ruộng của họ vào mùa xuân.Thêm hậu tố '-ları' vào 'yumru' để tạo thành dạng số nhiều xác định của danh từ. '-lar' để chỉ số nhiều (củ) và '-ı' là hậu tố sở hữu cách (của họ) số ít ngôi thứ 3. Hòa hợp nguyên âm loại lớn (a/e) quyết định chọn '-lar' và hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i/ı) quyết định chọn '-ı'.
-
"Dedem, bahçesinde yetiştirdiği yumruları fırında pişirmeyi sever."Ông tôi thích nướng củ mà ông trồng trong vườn.Thêm hậu tố '-ları' vào 'yumru' để tạo thành dạng số nhiều xác định, tân cách (accusative) của danh từ. '-lar' để chỉ số nhiều (củ) và '-ı' là hậu tố chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'pişirmeyi' (nướng). Hòa hợp nguyên âm loại lớn (a/e) quyết định chọn '-lar' và hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i/ı) quyết định chọn '-ı'.
Thể sai khiến
-
"Çiftçi, tarlayı sürerek yumruyu topraktan çıkarttırdı."Người nông dân đã làm cho củ (khoai, sắn) được lấy ra khỏi đất bằng cách cày ruộng.Hậu tố '-u' được thêm vào 'yumru' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, '-yı' được thêm vào để đảm bảo hòa âm nguyên âm (vowel harmony). Cuối cùng '-dır' là hậu tố của Ettirgen Çatı (thể sai khiến), thể hiện hành động được thực hiện bởi một người khác (người nông dân khiến cho củ được lấy ra).
-
"Annem, bahçedeki yumruları ayıklattı."Mẹ tôi đã bảo người khác nhặt hết các củ trong vườn.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'yumru' để làm tân ngữ xác định số nhiều (çoğul belirtme hal eki). Sau đó, '-yı' được thêm vào để đảm bảo hòa âm nguyên âm (vowel harmony). Cuối cùng '-t' là hậu tố của Ettirgen Çatı (thể sai khiến), thể hiện hành động được thực hiện bởi một người khác (mẹ tôi bảo người khác làm).
-
"Patron, işçilere yumruları paketlettirdi."Ông chủ đã sai công nhân đóng gói những củ (khoai, sắn).Hậu tố '-ları' được thêm vào 'yumru' để làm tân ngữ xác định số nhiều (çoğul belirtme hal eki). Sau đó, '-yı' được thêm vào để đảm bảo hòa âm nguyên âm (vowel harmony). Cuối cùng '-et' và '-tir' là hậu tố của Ettirgen Çatı (thể sai khiến), thể hiện hành động được thực hiện bởi một người khác (ông chủ sai công nhân làm).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bahçede daha fazla yumru dikseydik, daha çok ürün alırdık."Nếu chúng ta trồng nhiều củ hơn trong vườn, chúng ta sẽ thu được nhiều nông sản hơn.Thêm hậu tố '-yı' (chỉ định đối tượng xác định) vào 'yumru' và biến đổi phụ âm 'u' -> 'uyu' (âm đệm 'y') trước khi thêm hậu tố '-yı' do có hai nguyên âm cạnh nhau; sau đó thêm '-dik' (hậu tố quá khứ định) và '-seydik' (cấu trúc điều kiện quá khứ).
-
"Yumru sayısı azalsa, fiyatlar artar mı?"Nếu số lượng củ giảm, giá có tăng không?Thêm hậu tố '-su' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yumru' để tạo thành 'yumrusu', sau đó thêm '-nu' (âm đệm 'n' + hậu tố chỉ định đối tượng xác định) để tạo thành 'yumrusunu', cuối cùng thêm '-n' (âm đệm 'n') và '-da' (hậu tố trạng thái - tại/ở) để trở thành 'yumrusunda'; cuối cùng, ta có 'yumrusunda' được biến đổi thành 'yumru sayısı' để diễn tả số lượng củ. Tiếp theo, thêm '-sa' (cấu trúc điều kiện).
-
"Yeterince yumru olmasa, bu yemeği yapamayız."Nếu không có đủ củ, chúng ta không thể làm món ăn này.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'yumru' để tạo thành 'yumrular'. Sau đó, để diễn tả việc 'không có củ', chúng ta dùng 'yumru olmasa' (nếu không có củ) trong đó 'olmasa' là dạng phủ định của động từ 'olmak' (có, trở thành) kết hợp với hậu tố điều kiện '-sa'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Tarlada çalışan adam, yerden çıkan yumruları topluyordu."Người đàn ông làm việc trên cánh đồng đang thu thập những củ (yumru) mọc lên từ đất.Từ 'yumru' được sử dụng ở dạng số nhiều xác định 'yumruları' (những củ đó). Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp số nhiều, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn và không có biến âm phụ âm vì 'yumru' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Köylüler, bahçelerinde yetiştirdikleri yumruların tadına bakıyorlar."Những người dân làng đang nếm thử những củ (yumru) mà họ trồng trong vườn.Từ 'yumru' được sử dụng ở dạng số nhiều xác định 'yumruların' (những củ của họ). Hậu tố '-ların' được thêm vào để chỉ sở hữu số nhiều, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn và sử dụng 'n' làm âm đệm để ngăn hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Markette satılan yumrulardan bir kilo aldım."Tôi đã mua một ký lô (gam) từ những củ (yumru) được bán ở chợ.Từ 'yumru' được sử dụng ở dạng số nhiều 'yumrulardan' (từ những củ). Hậu tố '-lardan' được thêm vào để chỉ 'từ/trong số', tuân theo hòa âm nguyên âm lớn và có 'd' ngăn cách để dễ phát âm.
Thể phản thân
-
"Çocuk, bahçede yumruları toprağa gömerek kendini eğlendirdi."Đứa trẻ tự giải trí bằng cách vùi những củ (khoai, sắn...) xuống đất trong vườn.Động từ 'gömmek' (chôn) được chia ở thể phản thân '-di' (gömmek -> göm-ül-mek -> göm-ül-di) để diễn tả chủ thể tự thực hiện hành động trên chính mình. Từ 'yumru' ở dạng số nhiều 'yumruları' (những củ) và có hậu tố chỉ định '-(y)ı' vì là tân ngữ xác định (specific object).
-
"Köylüler, yetiştirdikleri yumruların bolluğuna sevindiler."Những người dân làng đã rất vui mừng trước sự bội thu của những củ mà họ trồng.Động từ 'sevinmek' (vui mừng) được chia ở thể phản thân '-di' (sevinmek -> sevin-il-mek -> sevin-il-di, nhưng ở đây chỉ còn sevin-di vì bản thân nó đã mang nghĩa phản thân) để diễn tả cảm xúc tự phát. 'Yumruların' là dạng sở hữu cách số nhiều (những củ của họ) nên có hậu tố '-ın' (sở hữu) và '-lar' (số nhiều). Hậu tố '-ın' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Ayşe, pazardan aldığı yumrularla kendine lezzetli bir yemek yaptı."Ayşe đã tự làm cho mình một món ăn ngon với những củ mà cô ấy mua từ chợ.Động từ 'yapmak' (làm) được sử dụng với đại từ phản thân 'kendine' (cho bản thân mình). 'Yumrularla' là dạng công cụ cách số nhiều của 'yumru' (với những củ) nên có hậu tố '-la' (bằng, với). Hậu tố '-la' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Çiftçi, tarladan büyük yumruları topladı."Người nông dân đã thu hoạch những củ lớn từ cánh đồng.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'yumru' để tạo thành dạng số nhiều xác định (definite accusative plural). Nguyên âm cuối của 'yumru' là 'u', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố bắt đầu bằng 'ı'.
-
"Bu çorbanın içinde değişik yumrular var."Có những loại củ khác nhau trong món súp này.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'yumru' để tạo thành dạng số nhiều không xác định (indefinite plural). Nguyên âm cuối của 'yumru' là 'u', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố bắt đầu bằng 'a'.
-
"Yumruya benzeyen bir taş buldum."Tôi đã tìm thấy một hòn đá trông giống như củ.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'yumru' để tạo thành dạng 'giống với'. 'y' là âm đệm vì 'yumru' kết thúc bằng nguyên âm 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
