(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistemli
B1
sıfat B1 Tổng quát

sistemli

/sis.temˈli/
có phương pháp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sistemli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sisteme veya plana uygun olarak yapılan, düzenli, tertipli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được thực hiện theo một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể; có phương pháp, ngăn nắp, cẩn thận

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sistemli bir şekilde çalışarak sınavlara hazırlanmalısın."

    "Bạn nên chuẩn bị cho kỳ thi bằng cách học tập một cách có phương pháp."

  • "Sistemli bir yaklaşımla sorunları çözebiliriz."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng một cách tiếp cận có phương pháp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düzenli(ngăn nắp, có trật tự) metodik(có phương pháp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i-i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sistemli
Bu çok sistemli bir yaklaşımdı.
(Đây là một cách tiếp cận rất có hệ thống.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sistemliyi
Sistemliyi uygulamak önemlidir.
(Việc thực hiện cái có hệ thống là quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sistemliye
Sistemliye uyum sağlamak zor olabilir.
(Việc thích nghi với cái có hệ thống có thể khó khăn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sistemlide
Sistemlide bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một vài lỗi trong cái có hệ thống.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sistemliden
Sistemliden uzaklaşmak istedim.
(Tôi muốn tránh xa cái có hệ thống.)
Plural (Çoğul) sistemliler
Sistemliler her zaman daha verimlidir.
(Những cái có hệ thống luôn hiệu quả hơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Sistemli çalışan bir öğrenci, sınavlara her zaman hazırdır."
    Một học sinh làm việc có hệ thống luôn sẵn sàng cho các kỳ thi.
    Hậu tố '-an' được thêm vào động từ 'çalış' (làm việc) để tạo thành động tính từ 'çalışan' (người làm việc). 'Sistemli' không thay đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'çalışan öğrenci'.
  • "Sistemli hazırlanmış bir proje, başarıya ulaşma olasılığını artırır."
    Một dự án được chuẩn bị có hệ thống sẽ tăng khả năng thành công.
    'Sistemli' không thay đổi vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động tính từ 'hazırlanmış' (đã được chuẩn bị). Hậu tố '-mış' biến 'hazırla' (chuẩn bị) thành 'hazırlanmış' (đã được chuẩn bị).
  • "Sistemli davranan insanlar, genellikle daha başarılı olurlar."
    Những người hành xử có hệ thống thường thành công hơn.
    Hậu tố '-an' được thêm vào động từ 'davran' (hành xử) để tạo thành động tính từ 'davranan' (người hành xử). 'Sistemli' không thay đổi vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho 'davranan insanlar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)