(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soğuk bir şekilde
B2
Zarf B2 Ngôn ngữ học

soğuk bir şekilde

/so.ˈɯk biɾ ʃec.ˈkilde/
một cách lạnh lùng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soğuk bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duygusuz veya hissiz bir tavırla; şefkat veya sıcaklık göstermeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách lạnh lùng hoặc vô cảm; không có tình cảm hoặc sự ấm áp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, bana soğuk bir şekilde baktı."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách lạnh lùng."

  • "Haberi soğuk bir şekilde karşıladı."

    "Anh ấy đón nhận tin đó một cách lạnh lùng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

duygusuzca(Một cách vô cảm) hissizce(Một cách lãnh đạm)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cách diễn đạt trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách lạnh lùng. 'Soğuk' có nghĩa là 'lạnh', 'bir' là 'một', và 'şekilde' là 'cách thức'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)