(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solunda
A2
Edat + İsim Öbeği A2 Chung

solunda

/soˈɫunda/
ở phía bên tay trái
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "solunda" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir yöne veya nesneye bakarken sol tarafta bulunan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở phía bên trái khi đối diện với một hướng hoặc vật thể cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Okul evin solunda."

    "Trường học ở phía bên trái của ngôi nhà."

  • "Bankayı geçtikten sonra, postane senin solunda kalacak."

    "Sau khi bạn đi qua ngân hàng, bưu điện sẽ ở phía bên tay trái của bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này sử dụng cách định vị (locative case) '-da/de/ta/te' sau danh từ chỉ vị trí. Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ü, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)