(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soru
A1
isim A1 Chung

soru

/soˈɾu/
câu hỏi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soru" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilgi edinmek amacıyla sorulan söz veya yazı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một câu được diễn đạt để thu thập thông tin.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona birçok soru sordum."

    "Tôi đã hỏi anh ấy/cô ấy rất nhiều câu hỏi."

  • "Bu soru çok zor."

    "Câu hỏi này rất khó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sual(Câu hỏi)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Soru' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) soru
Bu soru çok zor.
(Câu hỏi này rất khó.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) soruyu
Öğretmen soruyu sordu.
(Giáo viên đã hỏi câu hỏi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) soruya
Bu soruya cevap vermek zor.
(Rất khó để trả lời câu hỏi này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) soruda
Soruda bir hata var.
(Có một lỗi trong câu hỏi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sorudan
Bu sorudan sonra kafam karıştı.
(Tôi đã bối rối sau câu hỏi này.)
Plural (Çoğul) sorular
Sınavda birçok zor soru vardı.
(Có rất nhiều câu hỏi khó trong kỳ thi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Öğrenciler genellikle derste çok soru sorarlar."
    Học sinh thường đặt rất nhiều câu hỏi trong lớp.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'soru' để chỉ nhiều câu hỏi. Sau đó thêm '-ar' (Geniş Zaman, ngôi thứ 3 số nhiều) vào 'sor' để thể hiện hành động hỏi được lặp lại thường xuyên.
  • "Ben her zaman öğretmenime sorular sorarım."
    Tôi luôn hỏi giáo viên của mình những câu hỏi.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'soru'. Sau đó thêm '-ım' (Geniş Zaman, ngôi thứ nhất số ít) vào 'sor' để thể hiện hành động hỏi được lặp lại thường xuyên và chủ ngữ là 'tôi'.
  • "Annem bana neden bu kadar çok soru sorar?"
    Tại sao mẹ tôi lại hỏi tôi nhiều câu hỏi đến vậy?
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'soru'. Sau đó thêm '-ar' (Geniş Zaman, ngôi thứ 3 số ít) vào 'sor' để thể hiện hành động hỏi được lặp lại thường xuyên và chủ ngữ là 'mẹ'.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Soruda hata var mı?"
    Có lỗi trong câu hỏi không?
    Thêm hậu tố '-da' (từ 'soru' + '-da') để chỉ vị trí (trong câu hỏi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u, a -> a). Từ 'soru' không kết thúc bằng p, ç, t, k nên không có biến âm phụ âm.
  • "Bu soruda çok düşündüm."
    Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về câu hỏi này.
    Thêm hậu tố '-da' (từ 'soru' + '-da') để chỉ vị trí (về câu hỏi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u, a -> a). Từ 'soru' không kết thúc bằng p, ç, t, k nên không có biến âm phụ âm.
  • "Sınavdaki sorularda zorlandım."
    Tôi đã gặp khó khăn với các câu hỏi trong bài kiểm tra.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều (các câu hỏi), sau đó thêm '-da' (từ 'sorular' + '-da') để chỉ vị trí (trong các câu hỏi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, a -> a). Từ 'soru' không kết thúc bằng p, ç, t, k nên không có biến âm phụ âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Çözülemeyen sorular beni çok yoruyor."
    Những câu hỏi không thể giải được làm tôi rất mệt mỏi.
    Hậu tố '-e(y)n' (từ 'çözmek' - giải quyết) được thêm vào để tạo thành động tính từ 'çözülemeyen' (không thể giải được). Từ 'sorular' là dạng số nhiều của 'soru', hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều.
  • "Öğretmen, sorulan sorulara sabırla cevap verdi."
    Giáo viên kiên nhẫn trả lời những câu hỏi được hỏi.
    Hậu tố '-ulan' (từ 'sormak' - hỏi) được thêm vào để tạo thành động tính từ bị động 'sorulan' (được hỏi). Hậu tố '-a' được thêm vào động từ 'cevap vermek' (trả lời) để thể hiện hướng hành động.
  • "Sınavdaki soran gözler dikkatimi dağıttı."
    Những ánh mắt dò hỏi trong kỳ thi làm tôi xao nhãng.
    Hậu tố '-an' (từ 'sormak' - hỏi) được thêm vào để tạo thành động tính từ 'soran' (dò hỏi, hỏi). Ở đây, 'soran gözler' mang nghĩa 'những ánh mắt dò hỏi'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu soruya nasıl cevap vereceğimi bilmiyorum."
    Tôi không biết phải trả lời câu hỏi này như thế nào.
    Thêm hậu tố '-ya' (hậu tố chỉ phương hướng cách - accusative case) vào 'soru' (biến đổi thành 'soru-yu' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến âm phụ âm, sau đó chèn 'y' làm âm đệm) để chỉ đối tượng của hành động 'cevap vermek' (trả lời).
  • "Sorduğun sorular çok ilginç."
    Những câu hỏi bạn hỏi rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vào 'soru' để tạo thành 'sorular' (những câu hỏi). Sau đó, trong mệnh đề quan hệ 'sorduğun', từ 'soru' được ngầm hiểu là đối tượng của câu hỏi.
  • "Bu sınavdaki soruların zorluğundan şikayet ediyorlar."
    Họ đang phàn nàn về độ khó của các câu hỏi trong kỳ thi này.
    Thêm hậu tố '-ların' (hậu tố sở hữu cách) vào 'sorular' (những câu hỏi) để tạo thành 'soruların' (của những câu hỏi), chỉ sự sở hữu (độ khó của những câu hỏi). 'soru' được chia ở dạng số nhiều ('sorular') trước khi thêm hậu tố sở hữu cách.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu soruyu sormak çok önemli."
    Việc đặt câu hỏi này rất quan trọng.
    Hậu tố '-yu' được thêm vào 'soru' để biến nó thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'soru' là 'u', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'u' và thêm 'y' làm âm đệm.
  • "Odasındaki soruları kim cevaplayacak?"
    Ai sẽ trả lời những câu hỏi trong phòng của anh ấy/cô ấy?
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'soru' để biểu thị số nhiều (çoğul) và là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'a'.
  • "Benim için her soru değerlidir."
    Đối với tôi, mọi câu hỏi đều có giá trị.
    Từ 'soru' không có hậu tố nào. 'Soru' ở đây là chủ ngữ (özne) và ở dạng số ít không xác định (belgisiz tekil). Nó là vị ngữ của câu danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)