sistematik
/sis.te.maˈtik/
được hệ thống hóa
Orta (B1)
Anlam "sistematik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir sisteme göre düzenlenmiş, özellikle yöntemli bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tổ chức theo một hệ thống, đặc biệt là một cách có phương pháp.
Örnekler (Ví dụ)
"Sistematik bir yaklaşımla sorunları çözmeye çalışıyoruz."
"Chúng tôi đang cố gắng giải quyết các vấn đề bằng một cách tiếp cận có hệ thống."
"Bu sistematik araştırma, konuya yeni bir bakış açısı kazandırdı."
"Nghiên cứu có hệ thống này đã mang lại một góc nhìn mới cho vấn đề."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Sistematik çalışan bir öğrenci her zaman başarılı olur."Một học sinh làm việc có hệ thống luôn thành công.Hậu tố '-an' đã được thêm vào động từ 'çalışmak' (làm việc) để tạo thành động tính từ 'çalışan' (người/vật làm việc). Từ 'sistematik' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'çalışan'.
-
"Bu sistematikleştiren bir yöntem, sorunları daha kolay çözmemize yardımcı oluyor."Phương pháp hệ thống hóa này giúp chúng ta giải quyết các vấn đề dễ dàng hơn.Hậu tố '-leştiren' được thêm vào 'sistematik' để biến nó thành một động từ 'sistematikleştirmek' (hệ thống hóa), sau đó thêm '-en' để tạo thành động tính từ 'sistematikleştiren' (cái mà hệ thống hóa). Hậu tố '-en' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Sistematikleştirilmiş bir yaklaşım, projeyi zamanında tamamlamamızı sağladı."Một cách tiếp cận đã được hệ thống hóa cho phép chúng tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn.Hậu tố '-leştirilmiş' được thêm vào 'sistematik' để biến nó thành một động từ 'sistematikleştirmek' (hệ thống hóa), sau đó thêm '-ilmiş' để tạo thành động tính từ quá khứ phân từ 'sistematikleştirilmiş' (cái đã được hệ thống hóa). Hậu tố '-ilmiş' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
