soruşturmacı
/soɾuʃtuɾmadʒɯ/
mang tính điều tra
İyi (B2)
Anlam "soruşturmacı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Soruşturma veya sistematik sorgulama ile ilgili olan veya bununla karakterize edilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi việc điều tra hoặc thẩm vấn có hệ thống.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, soruşturmacı bir yaklaşımla delilleri topladı."
"Cảnh sát đã thu thập bằng chứng bằng một cách tiếp cận mang tính điều tra."
"Gazeteci, soruşturmacı habercilik konusunda uzmandı."
"Nhà báo là một chuyên gia về báo chí điều tra."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố. Ví dụ, hậu tố tính từ '-cı, -ci, -cu, -cü' được chọn tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | soruşturmacı |
Soruşturmacı olayı araştırıyor.
(Người điều tra đang nghiên cứu vụ việc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | soruşturmacıyı |
Polis soruşturmacıyı sorguladı.
(Cảnh sát đã thẩm vấn người điều tra.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | soruşturmacıya |
Raporu soruşturmacıya teslim ettik.
(Chúng tôi đã giao báo cáo cho người điều tra.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | soruşturmacıda |
Gerekli belgeler soruşturmacıda bulunuyor.
(Các tài liệu cần thiết đang có ở người điều tra.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | soruşturmacıdan |
Soruşturmacıdan detaylı bilgi aldık.
(Chúng tôi đã nhận được thông tin chi tiết từ người điều tra.) |
| Plural (Çoğul) | soruşturmacılar |
Soruşturmacılar yeni ipuçları buldu.
(Các điều tra viên đã tìm thấy manh mối mới.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
