spekülatif
/spe.ky.laˈtif/
dữ liệu suy đoán
İyi (B2)
Anlam "spekülatif" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerçeklere dayanmaktan ziyade tahminlere veya varsayımlara dayanan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên sự suy đoán hoặc lý luận trừu tượng hơn là kiến thức vững chắc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sadece spekülatif bir teori."
"Đây chỉ là một giả thuyết mang tính suy đoán."
"Ekonomik büyüme hakkında spekülatif tahminlerde bulunmak zordur."
"Rất khó để đưa ra những dự đoán mang tính suy đoán về tăng trưởng kinh tế."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong trường hợp này vì từ này có nguồn gốc từ tiếng nước ngoài (tiếng Pháp).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
