spor
/spoɾ/
bào tử
Orta (B1)
Anlam "spor" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Eşeyli veya eşeysiz üreme yoluyla çoğalan bazı canlıların (bakteri, mantar, alg, tohumsuz bitkiler vb.) çoğalma birimi, tohuma benzeyen üreme hücresi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tế bào sinh sản có khả năng phát triển thành một cá thể mới mà không cần kết hợp với một tế bào sinh sản khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bazı mantarlar sporlar yoluyla çoğalır."
"Một số loại nấm sinh sản bằng bào tử."
"Sporlar uygun koşullar altında yeni bitkilere dönüşebilir."
"Bào tử có thể phát triển thành cây mới trong điều kiện thích hợp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Spor' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Bu ormanda birçok spor bulundu."Nhiều bào tử đã được tìm thấy trong khu rừng này.Thêm hậu tố '-lar' (chuyển thành '-lar' sau khi hòa phối nguyên âm 'o' -> 'a') để thể hiện số nhiều, sau đó thêm '-ı' (chuyển thành '-u' sau khi hòa phối nguyên âm) để chỉ định đối tượng bị tác động của hành động 'bulundu'.
-
"Laboratuvarda sporlar incelendi."Các bào tử đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.Thêm hậu tố '-lar' (chuyển thành '-lar' sau khi hòa phối nguyên âm 'o' -> 'a') để thể hiện số nhiều. Thể bị động '-il' được thêm vào sau gốc động từ (ở đây không có gốc động từ liên quan đến 'spor' nên động từ chính 'incelemek' được chia bị động).
-
"Yeni spor türleri keşfedildi."Các loại bào tử mới đã được khám phá.Thêm hậu tố '-ler' (chuyển thành '-ler' sau khi hòa phối nguyên âm 'o' -> 'e') để thể hiện số nhiều. Thể bị động '-il' được thêm vào sau gốc động từ (ở đây không có gốc động từ liên quan đến 'spor' nên động từ chính 'keşfetmek' được chia bị động).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilere sporun faydalarını anlattığını söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy đã kể cho học sinh về lợi ích của thể thao.Từ 'spor' không biến đổi vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của 'faydalarını' (lợi ích của cái gì).
-
"Annem, doktorun bana spor yapmamı tavsiye ettiğini söyledi."Mẹ tôi nói rằng bác sĩ đã khuyên tôi nên chơi thể thao.Từ 'spor' không biến đổi vì nó là bổ ngữ của động từ 'yapmamı' (làm gì).
-
"Arkadaşım, sporla ilgilenmenin stresi azaltabileceğini düşündüğünü söyledi."Bạn tôi nói rằng anh ấy nghĩ tham gia các hoạt động thể thao có thể làm giảm căng thẳng.Từ 'sporla' biến đổi: thêm hậu tố '-la/-le' (ile) để chỉ phương tiện, cách thức. 'spor' + 'ile' -> 'sporla'. Hòa phối nguyên âm: 'o' -> 'a'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"O spor yapıyor."Anh/Cô ấy đang tập thể thao.Không có hậu tố nào được thêm vào 'spor' vì 'spor' là chủ ngữ và không cần biến đổi trong câu này. 'yapıyor' là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Sporu seviyorum."Tôi thích thể thao.Thêm hậu tố '-u' (được biến đổi từ '-ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'spor' để chỉ đối tượng trực tiếp (direct object) của hành động. 'Spor' kết thúc bằng một phụ âm, vì vậy không cần biến âm phụ âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ quyết định sử dụng '-u' thay vì '-ı', '-i', hoặc '-ü'.
-
"Sporla ilgileniyorum."Tôi quan tâm đến thể thao.Thêm hậu tố '-la' (biến đổi từ '-le' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'spor' để chỉ phương tiện hoặc công cụ. Trong trường hợp này, 'sporla' có nghĩa là 'bằng thể thao' hoặc 'với thể thao'. Hòa phối nguyên âm lớn quyết định sử dụng '-la' thay vì '-le'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
