bakteri
/bak.teˈɾi/
vi khuẩn
Temel (A2)
Anlam "bakteri" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tek hücreli, mikroskopla görülebilen, bazı türleri hastalık yapıcı olan canlı
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vi sinh vật, đặc biệt là vi sinh vật gây bệnh.
Örnekler (Ví dụ)
"Bakteriler her yerdedir."
"Vi khuẩn có ở khắp mọi nơi."
"Antibiyotikler bakteriyel enfeksiyonları tedavi etmek için kullanılır."
"Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bakteri |
Bu bakteri çok tehlikeli.
(Vi khuẩn này rất nguy hiểm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bakteriyi |
Bilim insanları bakteriyi inceledi.
(Các nhà khoa học đã nghiên cứu vi khuẩn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bakteriye |
Doktor, hastayı bakteriye karşı bilgilendirdi.
(Bác sĩ đã thông báo cho bệnh nhân về vi khuẩn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bakteride |
Bu numunede bakteri var.
(Có vi khuẩn trong mẫu này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bakteriden |
Bu ilaç bakteriden elde edildi.
(Thuốc này được chiết xuất từ vi khuẩn.) |
| Plural (Çoğul) | bakteriler |
Bu laboratuvarda birçok bakteri türü var.
(Có nhiều loại vi khuẩn trong phòng thí nghiệm này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
