alg
/aɫɡ/
tảo
Orta (B1)
Anlam "alg" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Basit yapılı, çiçeksiz bitkilerden, deniz yosunlarını ve birçok tek hücreli türü içeren geniş bir grup. Algler klorofil içerir ancak gövde, kök, yaprak ve iletim dokularından yoksundur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tảo; thực vật đơn giản, không có hoa thuộc một nhóm lớn bao gồm rong biển và nhiều dạng đơn bào. Tảo chứa chất diệp lục nhưng thiếu thân, rễ, lá và mô mạch dẫn.
Örnekler (Ví dụ)
"Denizlerde birçok farklı alg türü bulunur."
"Có nhiều loại tảo khác nhau ở biển."
"Algler fotosentez yoluyla oksijen üretir."
"Tảo tạo ra oxy thông qua quá trình quang hợp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | alg |
Denizde çok fazla alg var.
(Có rất nhiều tảo trong biển.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | algı |
Balıkçı algıyı temizledi.
(Người đánh cá đã làm sạch tảo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | alge |
Bilim insanları alge yeni bir kullanım alanı buldu.
(Các nhà khoa học đã tìm ra một lĩnh vực sử dụng mới cho tảo.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | algde |
Algde yapılan araştırmalar umut verici.
(Các nghiên cứu được thực hiện trên tảo đầy hứa hẹn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | algden |
Algden elde edilen yağ çok değerlidir.
(Dầu thu được từ tảo rất có giá trị.) |
| Plural (Çoğul) | algler |
Okyanuslarda birçok alg türü bulunur.
(Có rất nhiều loại tảo khác nhau được tìm thấy trong các đại dương.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yosunlar çoğal<b>ınca</b> deniz rengi değişti."Khi tảo sinh sôi nảy nở, màu của biển đã thay đổi.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'yosun' để tạo thành số nhiều. Hậu tố '-ınca' được thêm vào động từ 'çoğalmak' (sinh sôi) để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả 'khi'.
-
"Denizdeki algler art<b>ınca</b> balıklar için besin kaynağı çoğaldı."Khi tảo trong biển tăng lên, nguồn thức ăn cho cá cũng tăng lên.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'alg' để tạo thành số nhiều 'algler'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào động từ 'artmak' (tăng lên) để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả 'khi'.
-
"Güneş ışığı ve uygun sıcaklık ol<b>unca</b> algler hızla büyür."Khi có ánh sáng mặt trời và nhiệt độ thích hợp, tảo sẽ phát triển nhanh chóng.Động từ 'olmak' (có) được chia thành 'olunca' bằng hậu tố '-ınca' để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả 'khi'. Lưu ý rằng biến âm phụ âm KHÔNG xảy ra ở đây vì 'olmak' không kết thúc bằng p, ç, t, k.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Deniz alglerinin renkleri çok çeşitlidir."Màu sắc của tảo biển rất đa dạng.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'alg' để chỉ sự sở hữu của 'alg' đối với 'renkler'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (e -> e).
-
"Bu gölün alg yoğunluğu oldukça yüksek."Mật độ tảo của hồ này khá cao.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'alg' để chỉ sự sở hữu của 'alg' đối với 'yoğunluk'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (ı -> ı).
-
"Alglerin fotosentez yapma yeteneği büyüleyicidir."Khả năng quang hợp của tảo thật kỳ diệu.Thêm hậu tố '-lerin' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'alg' để chỉ sự sở hữu của 'alg' đối với 'yeteneği'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (e -> e). 'n' là âm đệm giữa 'alg' và '-in'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilere alglerin fotosentez yaptığını söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng tảo quang hợp.Không có hậu tố nào được thêm vào 'alg' trong trường hợp này vì nó là một phần của cụm danh từ 'algler' (tảo - số nhiều) và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
-
"Bilim insanları, alglerin enerji kaynağı olarak kullanılabileceğini açıkladılar."Các nhà khoa học tuyên bố rằng tảo có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'alg' trong trường hợp này vì nó là một phần của cụm danh từ 'alglerin' (của tảo - sở hữu cách) và đóng vai trò là đối tượng trong mệnh đề phụ.
-
"Rapor, göldeki alglerin çoğalmasının su kalitesini düşürdüğünü belirtti."Báo cáo chỉ ra rằng sự sinh sôi của tảo trong hồ đã làm giảm chất lượng nước.Không có hậu tố nào được thêm vào 'alg' trong trường hợp này vì nó là một phần của cụm danh từ 'alglerin' (của tảo - sở hữu cách) và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke denizlerde daha fazla alg olsa da, balıklar daha iyi beslense."Ước gì có nhiều tảo hơn ở biển để cá được nuôi dưỡng tốt hơn.Hậu tố '-alg olsa' được thêm vào. '-olsa' là dạng İstek Kipi (Thể giả định) của động từ 'olmak' (trở thành, có). Ở đây, 'alg' không trực tiếp thêm hậu tố nhưng câu sử dụng cấu trúc giả định với 'olsa' để thể hiện mong muốn có nhiều tảo hơn.
-
"Alglerin faydalarını bilseydik, onları daha çok kullanırdık."Nếu chúng ta biết lợi ích của tảo, chúng ta sẽ sử dụng chúng nhiều hơn.Hậu tố '-lerin' được thêm vào từ 'alg'. '-lerin' là hậu tố sở hữu cách số nhiều (plural possessive) (của những...).
-
"Umarım bilim insanları algleri enerji kaynağı olarak kullanabilseler."Tôi hy vọng các nhà khoa học có thể sử dụng tảo như một nguồn năng lượng.Hậu tố '-leri' được thêm vào từ 'alg'. '-leri' là hậu tố chỉ định (accusative case) ở dạng số nhiều (chỉ định các đối tượng 'tảo'). Ở đây, câu sử dụng cấu trúc 'kullanabilseler' (İstek Kipi, thể giả định của khả năng) để thể hiện mong muốn/hy vọng về khả năng sử dụng tảo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
