stil
/stil/
phong cách
Orta (B1)
Anlam "stil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapmanın özel bir yolu; tarz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun giyim tarzı çok modern."
"Phong cách ăn mặc của cô ấy rất hiện đại."
"Bu ressamın kendine özgü bir stil var."
"Họa sĩ này có một phong cách độc đáo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | stil |
Onun stili çok güzel.
(Phong cách của cô ấy rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | stili |
Bu stili beğeniyorum.
(Tôi thích phong cách này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | stile |
O, her zaman stile önem verir.
(Anh ấy/Cô ấy luôn coi trọng phong cách.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | stilde |
Bu filmde farklı bir stil var.
(Có một phong cách khác biệt trong bộ phim này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | stilden |
O, eski stilden vazgeçti.
(Anh ấy/Cô ấy đã từ bỏ phong cách cũ.) |
| Plural (Çoğul) | stiller |
Farklı stiller denemek istiyorum.
(Tôi muốn thử các phong cách khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
