suçluluk
/syʧɫuluk/
tính tội lỗi
Orta (B1)
Anlam "suçluluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Suçlu olma durumu, suç işlemiş olma hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tội lỗi; tình trạng sai trái về mặt đạo đức; sự gian ác.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun suçluluğu yüzünden okunuyordu."
"Sự tội lỗi của anh ta lộ rõ trên khuôn mặt."
"Suçluluk duygusu insanı kemirir."
"Cảm giác tội lỗi gặm nhấm con người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Hırsız, yakalandıktan sonra suçluluğuna teslim oldu."Tên trộm đã đầu hàng trước sự tội lỗi của mình sau khi bị bắt.Thêm hậu tố '-una' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + hướng cách) vào 'suçluluk' để chỉ sự tội lỗi thuộc về tên trộm và hành động 'teslim olmak' (đầu hàng) hướng đến trạng thái tội lỗi đó. Hòa phối nguyên âm loại lớn (u -> u) được tuân thủ, và 'n' là âm đệm.
-
"Olay yerinden kaçarken, suçluluğuna yenik düştü ve polise teslim oldu."Khi chạy trốn khỏi hiện trường, anh ta đã gục ngã trước sự tội lỗi của mình và đầu thú với cảnh sát.Thêm hậu tố '-una' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + hướng cách) vào 'suçluluk' để chỉ sự tội lỗi thuộc về anh ta và hành động 'yenik düşmek' (gục ngã) hướng đến trạng thái tội lỗi đó. Hòa phối nguyên âm loại lớn (u -> u) được tuân thủ, và 'n' là âm đệm.
-
"Vicdan azabı çekmek, suçluluğuna bir tepkidir."Cắn rứt lương tâm là một phản ứng đối với sự tội lỗi của anh ta/cô ta/nó.Thêm hậu tố '-una' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + hướng cách) vào 'suçluluk' để chỉ sự tội lỗi thuộc về người nào đó và hành động 'tepki' (phản ứng) hướng đến trạng thái tội lỗi đó. Hòa phối nguyên âm loại lớn (u -> u) được tuân thủ, và 'n' là âm đệm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Çocuğun davranışlarında suçluluksa eğer, hemen konuşmalıyız."Nếu đó là cảm giác tội lỗi trong hành vi của đứa trẻ, chúng ta phải nói chuyện ngay lập tức.Hậu tố '-sa' được thêm vào danh từ 'suçluluk' từ hình thái điều kiện của động từ 'imek' (là/thì) là 'ise'. Vì nguyên âm cuối của 'suçluluk' là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'ise' biến thành '-sa' (suçluluk + ise → suçluluksa).
-
"Eğer içinde hala suçluluksa, bu onu huzursuz edecektir."Nếu vẫn còn là cảm giác tội lỗi trong lòng anh ấy/cô ấy, điều này sẽ khiến anh ấy/cô ấy bất an.Hậu tố '-sa' được thêm vào danh từ 'suçluluk' từ hình thái điều kiện của động từ 'imek' (là/thì) là 'ise'. Vì nguyên âm cuối của 'suçluluk' là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'ise' biến thành '-sa' (suçluluk + ise → suçluluksa).
-
"Bu bir pişmanlıksa kolay atlatırız, ama suçluluksa daha derinlere ineriz."Nếu đây là sự hối hận, chúng ta sẽ vượt qua dễ dàng, nhưng nếu là cảm giác tội lỗi, chúng ta sẽ đào sâu hơn.Hậu tố '-sa' được thêm vào danh từ 'suçluluk' từ hình thái điều kiện của động từ 'imek' (là/thì) là 'ise'. Vì nguyên âm cuối của 'suçluluk' là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'ise' biến thành '-sa' (suçluluk + ise → suçluluksa).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Onun suçluluk duygusu, davranışlarını derinden etkiledi."Cảm giác tội lỗi của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi của anh ấy.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'suçluluk' để chỉ sự sở hữu, và sử dụng 'duygusu' tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması).
-
"Suçluluğun ağırlığı, omuzlarında hissediliyordu."Sức nặng của sự tội lỗi đang được cảm nhận trên vai anh ấy.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) vào 'suçluluk' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) với 'ağırlığı' (sức nặng).
-
"Toplumdaki suçluluk oranının artışı endişe verici."Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm trong xã hội là đáng lo ngại.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách) vào 'suçluluk' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) với 'oranının' (tỷ lệ).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben suçluluğumu kabul ediyorum."Tôi thừa nhận sự tội lỗi của mình.Hậu tố '-luğumu' được thêm vào. '-luk' biến thành '-luğu' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và biến âm phụ âm (k -> ğ) khi có hậu tố nguyên âm. '-mu' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (ben).
-
"Senin suçluluğun affedildi."Sự tội lỗi của bạn đã được tha thứ.Hậu tố '-luğun' được thêm vào. '-luk' biến thành '-luğu' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và biến âm phụ âm (k -> ğ) khi có hậu tố nguyên âm. '-n' là âm đệm, '-un' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít (sen).
-
"Onların suçlulukları beni çok üzdü."Sự tội lỗi của họ làm tôi rất buồn.Hậu tố '-lukları' được thêm vào. '-luk' biến thành '-luğu' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và biến âm phụ âm (k -> ğ) khi có hậu tố nguyên âm. '-ları' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (onlar).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, Ayşe'nin sınavda kopya çektiği için büyük bir suçluluk duyduğunu söyledi."Giáo viên nói rằng Ayşe cảm thấy rất tội lỗi vì đã gian lận trong kỳ thi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'suçluluk' trong trường hợp này. 'Suçluluk' ở dạng danh từ nguyên thể và được sử dụng như một đối tượng trực tiếp (accusative) của động từ 'duyduğunu' (cảm thấy).
-
"Ali, arkadaşının ona yalan söylediğini öğrenince büyük bir suçluluk hissettiğini anlattı."Ali kể rằng anh ấy cảm thấy rất tội lỗi khi biết bạn mình đã nói dối anh ấy.Không có hậu tố nào được thêm vào 'suçluluk' trong trường hợp này. 'Suçluluk' ở dạng danh từ nguyên thể và được sử dụng như một đối tượng trực tiếp (accusative) của động từ 'hissettiğini' (cảm thấy).
-
"Doktor, hastasına sigara içmekten dolayı suçluluk hissetmemesi gerektiğini, önemli olanın bundan sonra bırakmak olduğunu söyledi."Bác sĩ nói với bệnh nhân của mình rằng anh ấy không nên cảm thấy tội lỗi vì đã hút thuốc, điều quan trọng là bỏ thuốc từ bây giờ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'suçluluk' trong trường hợp này. 'Suçluluk' ở dạng danh từ nguyên thể và được sử dụng như một trạng thái (state).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
