(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sükûnet
B2
İsim B2 Tâm lý học, Kỹ năng mềm

sükûnet

/syˈkuː.net/
sự điềm tĩnh
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sükûnet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sakin ve ölçülü olma durumu, özellikle zor zamanlarda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự điềm tĩnh, khả năng giữ bình tĩnh và lý trí, đặc biệt trong tình huống khủng hoảng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kriz anında sükûnetini koruması takdire şayandı."

    "Việc anh ấy giữ được sự điềm tĩnh trong thời điểm khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Odasında tam bir sükûnet hakimdi."

    "Một sự tĩnh lặng hoàn toàn ngự trị trong phòng của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

huzur(sự thanh bình) dinginlik(sự yên tĩnh)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Sükûnet' là một danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)