(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şüpheli
B1
sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

şüpheli

/ʃypheli/
đáng ngờ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şüpheli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kuşku uyandıran, güvenilmez görünen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Do dự hoặc nghi ngờ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu durum bana çok şüpheli geliyor."

    "Tình huống này đối với tôi có vẻ rất đáng ngờ."

  • "Polis, şüpheli şahısları gözaltına aldı."

    "Cảnh sát đã bắt giữ những đối tượng đáng ngờ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kuşkulu(hoài nghi) belirsiz(không chắc chắn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha şüpheli
Bu durum daha şüpheli görünüyor.
(Tình huống này có vẻ đáng ngờ hơn.)
Superlative (En) En şüpheli
O, en şüpheli kişiydi.
(Anh ta là người đáng ngờ nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Şüphelinin şüphesiz hareketleri.
(Những hành động đáng ngờ của nghi phạm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)