şüphesiz
/ʃy.pʰe.siz/
không thể nghi ngờ
Orta (B1)
Anlam "şüphesiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kuşkuya yer bırakmayan, kesin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể nghi ngờ; chắc chắn, không có gì phải bàn cãi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu, şüphesiz yılın en önemli olayı."
"Đây chắc chắn là sự kiện quan trọng nhất của năm."
"Şüphesiz ki, bu proje çok başarılı olacak."
"Không thể nghi ngờ rằng dự án này sẽ rất thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. Từ này thường được sử dụng như một trạng từ để nhấn mạnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şüphesiz |
Bu şüphesiz doğru.
(Điều này chắc chắn đúng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şüphesizi |
Şüphesizi ortadan kaldırmak zordur.
(Rất khó để loại bỏ sự chắc chắn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şüphesize |
Şüphesize inanmak tehlikeli olabilir.
(Tin vào sự chắc chắn có thể nguy hiểm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şüphesizde |
Şüphesizde bir rahatlık var.
(Có một sự thoải mái trong sự chắc chắn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şüphesizden |
Şüphesizden uzak durmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tránh xa sự chắc chắn.) |
| Plural (Çoğul) | şüphesizler |
Bu şüphesizler gerçeği yansıtmıyor.
(Những sự chắc chắn này không phản ánh sự thật.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
