(Vị trí top_banner)
Hình minh họa süvari
B1
isim B1 Quân sự, Lịch sử

süvari

[sy.vaːˈɾi]
kỵ binh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "süvari" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

At üzerinde savaşan asker; tarihte, atlı askerlerden oluşan birlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kỵ binh; quân đội chiến đấu trên lưng ngựa; trong lịch sử, một đơn vị quân đội bao gồm những người lính cưỡi ngựa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Osmanlı ordusunda süvariler önemli bir rol oynardı."

    "Kỵ binh đóng một vai trò quan trọng trong quân đội Ottoman."

  • "Süvari alayı düşmana karşı taarruza geçti."

    "Trung đoàn kỵ binh đã tấn công kẻ thù."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

atlı asker(binh lính cưỡi ngựa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hoặc cách sử dụng ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) süvari
O bir süvari.
(Anh ấy là một kỵ binh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) süvariyi
Süvariyi gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy kỵ binh.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) süvariye
Süvariye selam verdim.
(Tôi chào người kỵ binh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) süvaride
Kılıç süvarideydi.
(Thanh kiếm ở chỗ người kỵ binh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) süvariden
Süvariden emir aldım.
(Tôi nhận lệnh từ người kỵ binh.)
Plural (Çoğul) süvariler
Orduda birçok süvari var.
(Có rất nhiều kỵ binh trong quân đội.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Osmanlı İmparatorluğu'nda süvarilerden oluşan ordular çok güçlüydü."
    Trong Đế chế Ottoman, quân đội bao gồm kỵ binh rất hùng mạnh.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'süvari' trong câu này. 'süvarilerden' là dạng số nhiều (ler) và xuất phát cách (den).
  • "Süvariden düşen asker yaralandı."
    Người lính ngã từ kỵ binh bị thương.
    Hậu tố '-den' được thêm vào 'süvari' để chỉ xuất phát cách (từ đâu).
  • "O, süvarilerden biriydi."
    Anh ấy là một trong số những kỵ binh.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'süvari' trong câu này ngoài hậu tố số nhiều và xuất phát cách: 'süvarilerden'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Osmanlı İmparatorluğu'nda süvariye büyük önem verilirdi."
    Trong Đế chế Ottoman, kỵ binh được coi trọng rất nhiều.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'süvari' (süvari + y + e -> süvariye) để biểu thị hướng đến (ai/cái gì đó được coi trọng). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'e' là hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Mert asker, süvariye atladı ve düşmana doğru hızla ilerledi."
    Người lính dũng cảm nhảy lên ngựa và nhanh chóng tiến về phía kẻ thù.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'süvari' (süvari + y + e -> süvariye) để biểu thị hướng đến (nhảy LÊN ngựa). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'e' là hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Komutan, süvariye yeni bir emir verdi."
    Chỉ huy đã ra một mệnh lệnh mới cho kỵ binh.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'süvari' (süvari + y + e -> süvariye) để biểu thị hướng đến (ra lệnh CHO kỵ binh). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'e' là hai nguyên âm cạnh nhau.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben bir süvariydim, şimdi ise emekliyim."
    Tôi từng là một kỵ binh, nhưng giờ đã nghỉ hưu.
    Thêm hậu tố '-ydim' (imek + şahıs eki) để chỉ thì quá khứ tiếp diễn ngôi thứ nhất số ít (Ben).
  • "Sen süvari miydin?"
    Bạn có phải là một kỵ binh không?
    Thêm hậu tố '-miydin' (mi + imek + şahıs eki) để tạo câu hỏi thì quá khứ ngôi thứ hai số ít (Sen).
  • "O zamanlar onlar süvariydiler."
    Vào thời điểm đó, họ là những kỵ binh.
    Thêm hậu tố '-ydiler' (imek + şahıs eki) để chỉ thì quá khứ ngôi thứ ba số nhiều (Onlar).
(Vị trí vocab_tab4_inline)