(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tabii ki
A1
Zarf A1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

tabii ki

/tɑːˈbiː ki/
đương nhiên
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tabii ki" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şüphesiz, elbette, kesinlikle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dùng để nói rằng điều gì đó hiển nhiên và không cần phải nói ra

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bana yardım eder misin? Tabii ki!"

    "Bạn có thể giúp tôi không? Đương nhiên rồi!"

  • "İstanbul'a gitmek ister misin? Tabii ki isterim!"

    "Bạn có muốn đi Istanbul không? Đương nhiên là muốn!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)