taklit etmek
[takˈlit etˈmek]
bắt chước
Orta (B1)
Anlam "taklit etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir şeyi eğlenmek veya alay etmek amacıyla aynısını yapmaya çalışmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt chước (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt để giải trí hoặc chế giễu.
Örnekler (Ví dụ)
"O, öğretmenini taklit ederek herkesi güldürdü."
"Anh ấy làm mọi người cười bằng cách bắt chước giáo viên của mình."
"Papağanlar insan seslerini taklit edebilirler."
"Vẹt có thể bắt chước giọng nói của con người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'taklit etmek' thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi bắt chước một người cụ thể. Khi bắt chước một hành động hoặc phong cách, không cần tân ngữ trực tiếp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"O, ünlü bir şarkıcının sesini taklit ederek herkesi güldürdü."Anh ấy đã làm mọi người cười bằng cách bắt chước giọng của một ca sĩ nổi tiếng.Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'taklit etmek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức 'taklit ederek', diễn tả cách thức hành động 'güldürmek' (làm cười) được thực hiện.
-
"Çocuk, babasının yürüyüşünü taklit ederek yürüdü."Đứa trẻ bước đi bằng cách bắt chước dáng đi của bố.Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'taklit etmek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức 'taklit ederek', diễn tả cách thức hành động 'yürümek' (bước đi) được thực hiện.
-
"Kediler, fareyi sessizce taklit ederek yakalamaya çalıştı."Những con mèo đã cố gắng bắt con chuột bằng cách bắt chước một cách lặng lẽ.Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'taklit etmek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức 'taklit ederek', diễn tả cách thức hành động 'yakalamaya çalışmak' (cố gắng bắt) được thực hiện.
Thì Tương lai
-
"Yarın, ünlü bir şarkıcının sesini taklit edeceğim."Ngày mai, tôi sẽ bắt chước giọng của một ca sĩ nổi tiếng.Thêm hậu tố '-ecek' (thì tương lai ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'taklit et-' và biến đổi thành '-eceğim' theo hòa âm nguyên âm (e-e) và sử dụng âm đệm 'y' (et-ecek-im -> edeceğim).
-
"O, komik bir şekilde öğretmenini taklit edecek."Anh ấy/Cô ấy sẽ bắt chước giáo viên của mình một cách hài hước.Thêm hậu tố '-ecek' (thì tương lai ngôi thứ ba số ít) vào gốc 'taklit et-' theo hòa âm nguyên âm (e-e) thành 'edecek'.
-
"Gelecek hafta sonu, arkadaşlarım beni taklit edecekler."Vào cuối tuần tới, bạn bè của tôi sẽ bắt chước tôi.Thêm hậu tố '-ecekler' (thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều) vào gốc 'taklit et-' theo hòa âm nguyên âm (e-e) thành 'edecekler'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
