taltif etmek
[talˈtif etˈmek]
khen ngợi hết lời
İleri (C1)
Anlam "taltif etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini sözlü olarak veya yazılı olarak çok övmek, yüceltmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khen ngợi, ca ngợi một cách trang trọng hoặc chính thức.
Örnekler (Ví dụ)
"Gazeteciler, başbakanın başarısını taltif ettiler."
"Các nhà báo đã hết lời khen ngợi thành công của thủ tướng."
"Sanatçı, aldığı ödülle taltif edildi."
"Nghệ sĩ đã được khen ngợi bằng giải thưởng mà anh ấy nhận được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'Etmek' (làm) là một động từ phụ trợ thường được sử dụng để tạo thành động từ ghép với các danh từ hoặc tính từ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập hoặc tiếng Ba Tư. Cần chú ý đến sự hòa phối nguyên âm khi động từ 'etmek' biến đổi theo thì và ngôi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Öğretmen, başarılı öğrencilerini yüksek notlar vererek taltif ederek onları motive etti."Giáo viên đã khen ngợi các học sinh giỏi bằng cách cho điểm cao, và qua đó đã tạo động lực cho họ.Thêm hậu tố '-erek' vào 'taltif etmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức khen ngợi, phù hợp với cấu trúc 'Zarf-Fiiller (-erek)'. 'taltif ederek' có nghĩa là 'bằng cách khen ngợi'.
-
"Şirket, yıl sonunda çalışanlarını prim vererek ve onları taltif ederek onların мораlini yükseltti."Cuối năm, công ty đã nâng cao tinh thần của nhân viên bằng cách thưởng và khen ngợi họ.Thêm hậu tố '-erek' vào 'taltif etmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức nâng cao tinh thần, phù hợp với cấu trúc 'Zarf-Fiiller (-erek)'. 'taltif ederek' có nghĩa là 'bằng cách khen ngợi'.
-
"Yönetim kurulu, projeyi başarıyla tamamlayan ekibi ödüller vererek ve takdirlerini sunarak taltif ederek teşekkür etti."Hội đồng quản trị đã cảm ơn nhóm hoàn thành dự án thành công bằng cách trao giải thưởng, bày tỏ sự đánh giá cao và khen ngợi họ.Thêm hậu tố '-erek' vào 'taltif etmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức cảm ơn, phù hợp với cấu trúc 'Zarf-Fiiller (-erek)'. 'taltif ederek' có nghĩa là 'bằng cách khen ngợi'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Öğretmen, öğrencileri başarılı olunca onları taltif ederek motive etti."Giáo viên đã động viên học sinh bằng cách khen ngợi họ khi họ thành công.Động từ 'taltif etmek' được chia thành 'taltif ederek'. Hậu tố '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động diễn ra.
-
"Müdür, projeyi başarıyla tamamlayınca ekibini taltif edince herkes çok sevindi."Khi giám đốc khen thưởng nhóm của mình vì đã hoàn thành dự án thành công, mọi người đều rất vui.Động từ 'taltif etmek' được chia thành 'taltif edince'. Hậu tố '-ince' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động khác.
-
"Şirket, yıl sonu hedeflerine ulaşılınca çalışanlarını ikramiyelerle taltif edince motivasyon arttı."Khi công ty khen thưởng nhân viên bằng tiền thưởng sau khi đạt được mục tiêu cuối năm, động lực đã tăng lên.Động từ 'taltif etmek' được chia thành 'taltif edince'. Hậu tố '-ince' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động khác.
Câu mệnh lệnh
-
"Başarılı çalışmalarından dolayı onu taltif et."Hãy khen ngợi anh ấy vì những đóng góp thành công của anh ấy.Thêm hậu tố '-et' (ngôi thứ hai số ít, đuôi mệnh lệnh không ngôi) vào thân động từ 'taltif'.
-
"Lütfen, bizi bu güzel sözlerinle taltif etme."Xin đừng khen ngợi chúng tôi bằng những lời tốt đẹp này.Thêm hậu tố '-me' (phủ định), '-et' (ngôi thứ hai số ít, đuôi mệnh lệnh không ngôi) vào thân động từ 'taltif'.
-
"Bu önemli projeyi başarıyla tamamladığınız için ekibinizi taltif edin."Hãy khen ngợi nhóm của bạn vì đã hoàn thành thành công dự án quan trọng này.Thêm hậu tố '-in' (ngôi thứ hai số nhiều, đuôi mệnh lệnh không ngôi) vào thân động từ 'taltif'.
Thì Tương lai
-
"Öğretmen, başarılı öğrencilerini gelecekte de taltif edecek."Giáo viên sẽ khen ngợi những học sinh xuất sắc của mình trong tương lai.Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chia động từ 'taltif etmek' ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít. Do nguyên âm cuối của 'taltif' là 'i' nên '-ecek' được chọn thay vì '-acak' (hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Şirket, yıl sonunda en iyi çalışanını ödülle taltif edecek."Công ty sẽ khen thưởng nhân viên xuất sắc nhất vào cuối năm bằng một giải thưởng.Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chia động từ 'taltif etmek' ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít. Do nguyên âm cuối của 'taltif' là 'i' nên '-ecek' được chọn thay vì '-acak' (hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Gazeteci, dürüstlüğünden dolayı onu taltif edeceğimizi söyledi."Nhà báo nói rằng chúng tôi sẽ khen ngợi anh ấy vì sự trung thực của anh ấy.Hậu tố '-eceğiz' (biến thể của '-ecek') được thêm vào để chia động từ 'taltif etmek' ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều. Do nguyên âm cuối của 'taltif' là 'i' nên '-eceğiz' được chọn thay vì '-acağız' (hòa hợp nguyên âm lớn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
