övmek
/œvˈmec/
khen
Temel (A2)
Anlam "övmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin veya bir şeyin iyi niteliklerini belirtmek, takdir etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğretmen öğrencilerini başarılı projelerinden dolayı övdü."
"Giáo viên đã khen ngợi các học sinh vì các dự án thành công của họ."
"Herkes onun çalışkanlığını övüyor."
"Mọi người đều khen ngợi sự chăm chỉ của anh ấy/cô ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'övmek' thường đi kèm với cách Dative (-(y)e) khi chỉ đối tượng được khen ngợi. Ví dụ: 'Onu övdüm' (Tôi đã khen anh ấy/cô ấy). Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
