tamir etmek
[taːˈmiɾ etˈmec]
sửa chữa
Temel (A2)
Anlam "tamir etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi onarmak, düzeltmek; bozuk veya çalışmayan bir şeyi yeniden işler hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường).
Örnekler (Ví dụ)
"Usta, televizyonu tamir etti."
"Người thợ đã sửa cái TV."
"Bilgisayarımı tamir ettirmek için bir teknik servise götüreceğim."
"Tôi sẽ mang máy tính của tôi đến một trung tâm dịch vụ kỹ thuật để sửa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (Accusative Case) khi sửa chữa một vật cụ thể. Ví dụ: arabayı tamir etmek (sửa cái ô tô).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Babam her hafta sonu arabayı tamir eder."Bố tôi sửa xe ô tô mỗi cuối tuần.Động từ 'tamir etmek' được chia thành 'tamir eder' theo thì Geniş Zaman. Hậu tố '-er' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'tamir et-' là 'e' (tuân theo hòa phối nguyên âm loại 'e').
-
"Annem bozuk oyuncakları tamir eder."Mẹ tôi sửa những đồ chơi bị hỏng.Động từ 'tamir etmek' được chia thành 'tamir eder' theo thì Geniş Zaman. Hậu tố '-er' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'tamir et-' là 'e' (tuân theo hòa phối nguyên âm loại 'e'). Ở đây 'oyuncakları' chia ở dạng Accusative vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'tamir etmek'.
-
"Usta, bozulan saatleri tamir eder."Người thợ sửa chữa những chiếc đồng hồ bị hỏng.Động từ 'tamir etmek' được chia thành 'tamir eder' theo thì Geniş Zaman. Hậu tố '-er' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'tamir et-' là 'e' (tuân theo hòa phối nguyên âm loại 'e'). 'Saatleri' chia ở dạng Accusative vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'tamir etmek'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Arabayı tamir etsem mi?"Tôi có nên sửa cái ô tô này không?Hậu tố '-yı' được thêm vào 'araba' vì đây là tân ngữ xác định (accusative case) của động từ 'tamir etmek'. Hậu tố '-sem' được thêm vào 'tamir et-' để diễn tả thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít.
-
"Bilgisayarı tamir etsek iyi olur."Sẽ tốt hơn nếu chúng ta sửa cái máy tính này.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'bilgisayar' vì đây là tân ngữ xác định (accusative case) của động từ 'tamir etmek'. Hậu tố '-sek' được thêm vào 'tamir et-' để diễn tả thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Televizyonu tamir etseniz çok sevinirim."Tôi sẽ rất vui nếu bạn sửa cái tivi này.Hậu tố '-u' được thêm vào 'televizyon' vì đây là tân ngữ xác định (accusative case) của động từ 'tamir etmek'. Hậu tố '-seniz' được thêm vào 'tamir et-' để diễn tả thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ hai số nhiều (formal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
