(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etiket
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thương mại

etiket

/e.tiˈket/
nhãn
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "etiket" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini tanımak veya başka bilgiler sağlamak için üzerine yapıştırılan veya takılan bir parça kağıt, kumaş, plastik veya benzeri malzeme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một nhãn được gắn vào ai đó hoặc cái gì đó để nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şişenin üzerinde bir etiket var."

    "Có một cái nhãn trên chai này."

  • "Giysi etiketlerini okumadan çamaşır makinesine atmayın."

    "Đừng bỏ quần áo vào máy giặt mà không đọc nhãn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yafta(nhãn, mác) marka(thương hiệu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Đây là một từ mượn từ tiếng Pháp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) etiket
Bu etiketin fiyatı ne kadar?
(Giá của nhãn dán này là bao nhiêu?)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) etiketi
Etiketi dikkatlice okudum.
(Tôi đã đọc nhãn một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) etikete
Hediyeye bir etiket ekledim.
(Tôi đã thêm một nhãn vào món quà.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) etikette
Ürünün üzerinde etikette bilgiler yazıyor.
(Thông tin được viết trên nhãn của sản phẩm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) etiketten
Etiketten fiyatı kontrol ettim.
(Tôi đã kiểm tra giá từ nhãn.)
Plural (Çoğul) etiketler
Bütün etiketler aynıydı.
(Tất cả các nhãn đều giống nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu şişenin üzerindeki etiketi okuyabilir misin?"
    Bạn có thể đọc được nhãn trên chai này không?
    Từ 'etiket' thêm hậu tố '-i' (etiketi) là bổ ngữ xác định (belirtme hal eki). Động từ 'okumak' thêm hậu tố '-ebilir' (okuyabilir) thể hiện khả năng và '-sin' (okuyabilir misin?) là nghi vấn.
  • "Mağazadaki tüm ürünlerin etiketlerine bakabilirsin."
    Bạn có thể xem nhãn của tất cả các sản phẩm trong cửa hàng.
    Từ 'etiket' thêm hậu tố '-ler' (etiketler) để tạo số nhiều, sau đó thêm '-ine' (etiketlerine) là bổ ngữ gián tiếp (yönelme hal eki). Động từ 'bakmak' thêm hậu tố '-ebilir' (bakabilir) thể hiện khả năng.
  • "Yanlış fiyat yazan etiketi değiştirebiliriz."
    Chúng ta có thể thay đổi nhãn ghi sai giá.
    Từ 'etiket' thêm hậu tố '-i' (etiketi) là bổ ngữ xác định (belirtme hal eki) vì 'etiket' được xác định rõ bởi mệnh đề phía trước. Động từ 'değiştirmek' thêm hậu tố '-ebilir' (değiştirebilir) thể hiện khả năng.
Thể sai khiến
  • "Markete gidip yeni ürünlere etiketlettirdim."
    Tôi đã đi đến siêu thị và dán nhãn lên các sản phẩm mới.
    Hậu tố '-let' được thêm vào sau động từ gốc (etiketlemek - dán nhãn) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), có nghĩa là 'khiến ai đó làm gì'. '-tir' được thêm vào để tạo thể sai khiến bậc hai. '-dim' là hậu tố quá khứ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Müdür, bütün dosyalara isim etiketlettirdi."
    Giám đốc đã yêu cầu dán nhãn tên lên tất cả các tập tin.
    Hậu tố '-let' được thêm vào sau động từ gốc (etiketlemek - dán nhãn) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), có nghĩa là 'khiến ai đó làm gì'. '-ti' được thêm vào để chỉ thì quá khứ. '-rdi' là hậu tố quá khứ ngôi thứ ba số ít.
  • "Şirket, ürünlerin üzerine barkod etiketlettirecek."
    Công ty sẽ yêu cầu dán nhãn mã vạch lên các sản phẩm.
    Hậu tố '-let' được thêm vào sau động từ gốc (etiketlemek - dán nhãn) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), có nghĩa là 'khiến ai đó làm gì'. '-ecek' là hậu tố tương lai.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Hediye paketinin üzerindeki etiketi dikkatlice sökerek açtım."
    Tôi đã mở gói quà bằng cách gỡ bỏ cẩn thận cái nhãn dán trên đó.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'etiket' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Vì từ kết thúc bằng 't' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 't' chuyển thành 'd'. Sau đó, thêm '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i).
  • "Elbiselerin etiketlerine bakarak hangi kumaştan yapıldığını anladım."
    Tôi đã hiểu chiếc váy được làm từ loại vải nào bằng cách nhìn vào các nhãn của chúng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - thuộc về elbiseler) vào 'etiket'. Vì từ đã có hậu tố số nhiều '-ler', '-i' trở thành '-leri' (hòa hợp nguyên âm). Cuối cùng, thêm '-ne' (đệm) và '-e' (dative).
  • "Ürünlerin etiketlenerek sergilenmesi müşterilerin seçim yapmasını kolaylaştırır."
    Việc trưng bày sản phẩm bằng cách dán nhãn sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn hơn.
    Thêm hậu tố '-le' (động từ hóa) và '-n' (bị động) vào 'etiket'. Sau đó, thêm hậu tố '-erek' (động trạng từ cách thức).
Thể bị động
  • "Elbiseye yapıştırılan etiket, müşterinin dikkatini çekmek için özenle tasarlandı."
    Chiếc nhãn dán trên chiếc váy đã được thiết kế cẩn thận để thu hút sự chú ý của khách hàng.
    Từ 'etiket' được sử dụng ở dạng nguyên thể ('etiket') vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề và không cần hậu tố nào được thêm vào để chỉ rõ đối tượng bị tác động bởi hành động (thiết kế). Tuy nhiên, hậu tố '-e' được thêm vào 'elbise' (váy) để chỉ hướng (vào váy).
  • "Ürünlerin üzerindeki etiketler söküldü ve geri dönüşüme gönderildi."
    Những chiếc nhãn trên các sản phẩm đã bị gỡ bỏ và được gửi đi tái chế.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'etiket' để tạo thành số nhiều ('etiketler'). Hậu tố '-i' được thêm vào 'üzer' (trên) để tạo thành 'üzeri' (bề mặt). Sau đó, hậu tố '-ndeki' được thêm vào để tạo thành 'üzerindeki' (trên...của) chỉ vị trí.
  • "Yeni yönetmelikle birlikte, gıda ürünlerindeki etiketlere daha fazla bilgi eklendi."
    Cùng với quy định mới, nhiều thông tin hơn đã được thêm vào các nhãn trên các sản phẩm thực phẩm.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'etiket' để tạo thành số nhiều ('etiketler'). Hậu tố '-e' được thêm vào để chỉ hướng (vào nhãn). Vì vậy, 'etiketler' + '-e' = 'etiketlere' (vào những cái nhãn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: E -> E.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu gömleğin etiketi yırtılmış mı?"
    Nhãn của chiếc áo sơ mi này bị rách rồi phải không?
    Thêm hậu tố '-i' (biến âm 'k' -> 'ğ' do theo sau là nguyên âm) vào 'etiket' để chỉ sự sở hữu (của chiếc áo sơ mi). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mı' vì nguyên âm cuối của 'yırtılmış' là 'ı'.
  • "Yeni aldığın hediyenin etiketine baktın mı?"
    Bạn đã xem nhãn của món quà bạn vừa nhận được chưa?
    Thêm hậu tố '-i' (biến âm 'k' -> 'ğ' do theo sau là nguyên âm) vào 'etiket' để chỉ sự sở hữu (của món quà). Sau đó thêm hậu tố '-ne' là giới từ chỉ phương hướng. Cuối cùng là '-e' để thể hiện tân ngữ xác định. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'baktın' là 'ı'.
  • "Bu ürünlerin etiketleri nerede basılıyor mu?"
    Nhãn của những sản phẩm này được in ở đâu vậy?
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'etiket' để chỉ số nhiều (nhãn của các sản phẩm). Hậu tố nghi vấn '-mu' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'basılıyor' là 'o'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Elbisemin üzerindeki etiketi dün çıkardım."
    Tôi đã gỡ nhãn trên áo của tôi ngày hôm qua.
    Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 't' -> 'd') để chỉ định đối tượng bị tác động (accusative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "Bu şişenin üzerindeki etiket yırtıldı."
    Nhãn trên chai này đã bị rách.
    Không thêm hậu tố vào 'etiket' vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu. 'Yırtıldı' là động từ ở thì quá khứ xác định, cho biết hành động đã xảy ra.
  • "Hediye paketinin etiketine adımı yazdım."
    Tôi đã viết tên mình lên nhãn của gói quà.
    Thêm hậu tố '-ine' (đã thêm 'n' làm âm đệm) để chỉ định vị trí (dative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)