(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tarım
A2
isim A2 Nông nghiệp

tarım

[taˈɾɯm]
nông nghiệp
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tarım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Toprağı işleyerek ürün yetiştirme ve hayvanları üretme, büyütme etkinliklerinin bütünü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc ngành nghề trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye ekonomisi büyük ölçüde tarıma dayanır."

    "Nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ phần lớn dựa vào nông nghiệp."

  • "Modern tarım teknikleri sayesinde verimlilik arttı."

    "Nhờ các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại, năng suất đã tăng lên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ziraat(nông nghiệp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Đây là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tarım
Türkiye'de tarım çok önemlidir.
(Nông nghiệp rất quan trọng ở Thổ Nhĩ Kỳ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tarımı
Bu yıl tarımı geliştirmeliyiz.
(Chúng ta phải phát triển nông nghiệp trong năm nay.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tarıma
Hükümet tarıma destek veriyor.
(Chính phủ đang hỗ trợ cho nông nghiệp.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tarımda
Tarımda yeni teknolojiler kullanılıyor.
(Các công nghệ mới đang được sử dụng trong nông nghiệp.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tarımdan
Bu köy tarımdan geçiniyor.
(Ngôi làng này sống nhờ vào nông nghiệp.)
Plural (Çoğul) tarımlar
Farklı tarımlar farklı iklimler gerektirir.
(Các loại hình nông nghiệp khác nhau đòi hỏi các điều kiện khí hậu khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Hükümet, tarımı geliştirmek için yeni politikalar uygulattı."
    Chính phủ đã cho thi hành các chính sách mới để phát triển nông nghiệp.
    Động từ 'uygulattı' (cho thi hành) là thể sai khiến của 'uygulamak' (thi hành). 'Tarım' không đổi vì là tân ngữ xác định (accusative). Mục đích của việc cho thi hành là 'geliştirmek' (phát triển) 'tarımı' (nông nghiệp).
  • "Çiftçi, tarlasını sürdürerek tarımı başlattı."
    Người nông dân đã bắt đầu canh tác bằng cách cày ruộng của mình.
    Động từ 'başlattı' (bắt đầu) là thể sai khiến của 'başlamak' (bắt đầu). 'Tarımı' (nông nghiệp) là tân ngữ xác định (accusative), vì vậy 'tarım' thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm hàng nhỏ: 'ı' vì nguyên âm cuối là 'ı').
  • "Şirket, yeni teknolojiler kullanarak tarımı modernize ettirdi."
    Công ty đã cho hiện đại hóa nông nghiệp bằng cách sử dụng các công nghệ mới.
    Động từ 'modernize ettirdi' (cho hiện đại hóa) là thể sai khiến của 'modernize etmek' (hiện đại hóa). 'Tarımı' (nông nghiệp) là tân ngữ xác định (accusative), vì vậy 'tarım' thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm hàng nhỏ: 'ı' vì nguyên âm cuối là 'ı').
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Türkiye'de modern metotlarla yapılan sera tarımı oldukça gelişmiştir."
    Nông nghiệp nhà kính, được thực hiện bằng các phương pháp hiện đại ở Thổ Nhĩ Kỳ, khá phát triển.
    Từ 'tarım' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ı' để tạo thành 'tarımı'. Cấu trúc này (Danh từ 1 + Danh từ 2-ı) tạo thành Cụm danh từ không xác định 'sera tarımı' (nông nghiệp nhà kính). Theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'tarım' là 'ı', hậu tố tương ứng là '-ı'.
  • "Hükümet, ülkedeki tarımın gelişmesi için yeni politikalar açıkladı."
    Chính phủ đã công bố các chính sách mới cho sự phát triển của ngành nông nghiệp trong nước.
    Từ 'tarım' được thêm hậu tố sở hữu cách '-ın' để tạo thành 'tarımın'. Cấu trúc này (Danh từ 1-ın + Danh từ 2-ı) tạo thành Cụm danh từ xác định 'tarımın gelişmesi' (sự phát triển của nông nghiệp). Theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'tarım' là 'ı', hậu tố tương ứng là '-ın'.
  • "Bölge tarımının sorunlarını çözmek için bir toplantı düzenlendi."
    Một cuộc họp đã được tổ chức để giải quyết các vấn đề của ngành nông nghiệp khu vực.
    Từ 'tarım' được thêm hai hậu tố '-ı' và '-nın' để tạo thành 'tarımının'. Đầu tiên, hậu tố '-ı' tạo cụm 'bölge tarımı' (nông nghiệp khu vực). Sau đó, âm đệm 'n' và hậu tố sở hữu cách '-ın' được thêm vào để tạo thành một phần của Cụm danh từ chuỗi 'Bölge tarımının sorunları' (các vấn đề của ngành nông nghiệp khu vực).
Hậu tố sở hữu
  • "Türkiye'de tarımımız çok gelişmiştir."
    Nền nông nghiệp của chúng ta ở Thổ Nhĩ Kỳ đã phát triển rất nhiều.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ımız' (của chúng ta) vào 'tarım' để chỉ nền nông nghiệp của Thổ Nhĩ Kỳ. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'.
  • "Bu bölgenin tarımı çok verimlidir."
    Nền nông nghiệp của khu vực này rất hiệu quả.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ı' (của nó) vào 'tarım' để chỉ nền nông nghiệp của khu vực. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'ı' -> 'ı'.
  • "Onların tarımları geleneksel yöntemlerle yapılır."
    Nền nông nghiệp của họ được thực hiện bằng các phương pháp truyền thống.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ları' (của họ) vào 'tarım' để chỉ nền nông nghiệp của họ. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'a'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Türkiye'de tarımı geliştirmek için çok çalıştık."
    Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để phát triển nông nghiệp ở Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'tarım' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'geliştirmek'. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'tarım' là 'ı' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Geçen yıl bu bölgede tarımla uğraştılar."
    Năm ngoái họ đã làm nông nghiệp ở khu vực này.
    Thêm hậu tố '-la' (công cụ - instrumental) vào 'tarım' để chỉ phương tiện hoặc cách thức 'uğraşmak' (để làm, để đối phó). Hậu tố '-la' được chọn vì nguyên âm cuối của 'tarım' là 'ı' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Onlar tarımın önemini anladılar."
    Họ đã hiểu tầm quan trọng của nông nghiệp.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu - genitive) vào 'tarım' để chỉ sự sở hữu. '-ın' đi sau một danh từ, trong câu này liên kết với 'önem' (tầm quan trọng). Hậu tố '-ın' được chọn vì nguyên âm cuối của 'tarım' là 'ı' (hòa hợp nguyên âm lớn), và thêm 'n' làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)