(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tasvir etmek
B1
Fiil (Verb) B1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

tasvir etmek

[tɑsˈviɾ etˈmec]
miêu tả
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tasvir etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi görsel olarak ifade etmek, çizmek veya boyamak; kelimelerle anlatmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biểu diễn hoặc miêu tả ở dạng trực quan, đặc biệt thông qua vẽ, sơn hoặc các hình thức nghệ thuật khác; mô tả điều gì đó bằng lời.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ressam, manzarayı canlı renklerle tasvir etti."

    "Họa sĩ đã miêu tả phong cảnh bằng những màu sắc sống động."

  • "Yazar, romanında karakterleri çok detaylı bir şekilde tasvir ediyor."

    "Nhà văn miêu tả các nhân vật trong tiểu thuyết của mình một cách rất chi tiết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

betimlemek(miêu tả, mô tả) anlatmak(kể, miêu tả)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tasvir etmek' thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được miêu tả ở cách Xác định (Accusative). Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)