anlatmak
/ɑnˈlɑt.mɑk/
kể lại
Temel (A2)
Anlam "anlatmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir olayı, durumu veya düşünceyi sözlü veya yazılı olarak ifade etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động kể lại cho ai đó về điều gì đó; thuật lại một sự kiện hoặc trải nghiệm.
Örnekler (Ví dụ)
"Ona her şeyi anlattım."
"Tôi đã kể cho anh ấy/cô ấy mọi thứ."
"Bu hikayeyi bana tekrar anlatır mısın?"
"Bạn có thể kể lại câu chuyện này cho tôi lần nữa không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'anlatmak' thường đi kèm với cách Dative (-(y)e) cho người nghe hoặc người nhận thông tin.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Olanları bana anlatınca çok şaşırdım."Tôi đã rất ngạc nhiên khi bạn kể cho tôi những gì đã xảy ra.Động từ 'anlatmak' được chia thành 'anlat-', sau đó thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian) để chỉ thời điểm hành động 'kể' xảy ra. Vì nguyên âm cuối của 'anlat-' là 'a', hậu tố được chọn là '-ınca' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Öğretmen konuyu anlatınca her şey daha anlaşılır oldu."Sau khi giáo viên giải thích chủ đề, mọi thứ trở nên dễ hiểu hơn.Động từ 'anlatmak' được chia thành 'anlat-', sau đó thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian) để chỉ thời điểm hành động 'giải thích' xảy ra. Vì nguyên âm cuối của 'anlat-' là 'a', hậu tố được chọn là '-ınca' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Hikayeyi anlatınca rahatladım."Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi kể câu chuyện.Động từ 'anlatmak' được chia thành 'anlat-', sau đó thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian) để chỉ thời điểm hành động 'kể' xảy ra. Vì nguyên âm cuối của 'anlat-' là 'a', hậu tố được chọn là '-ınca' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
