(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tatmak
A2
isim A2 Ẩm thực, Giác quan

tatmak

/ˈtat.mak/
nếm thử
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tatmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin tadını anlamak için ağzına az miktarda almak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động nếm thử cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống, để đánh giá hương vị và chất lượng của nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çorbayı tuzunu kontrol etmek için tattım."

    "Tôi đã nếm thử món súp để kiểm tra độ mặn."

  • "Bu meyvenin tadı çok güzel."

    "Hương vị của trái cây này rất ngon."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

denemek(thử) lezzetine bakmak(xem hương vị)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tatmak' thường được sử dụng để chỉ hành động nếm thử. Lưu ý về hòa phối nguyên âm (vowel harmony) khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu çorbanın tadına bak."
    Hãy nếm thử món súp này.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'tat' (gốc của 'tatmak') để tạo thành danh từ sở hữu 'tadına', sau đó thêm hậu tố '-na' (âm đệm) để liên kết với động từ 'bak'.
  • "Yemeğin tadını merak ettim."
    Tôi tò mò về hương vị của món ăn.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'tat' (gốc của 'tatmak') để tạo thành danh từ sở hữu 'tadı'. Do 'tat' kết thúc bằng 't' nên biến âm thành 'd'. Sau đó thêm '-nı' (âm đệm) để tạo tân ngữ xác định.
  • "Elmanın tadı çok güzel."
    Vị của quả táo rất ngon.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'tat' (gốc của 'tatmak') để tạo thành danh từ sở hữu 'tadı'. Do 'tat' kết thúc bằng 't' nên biến âm thành 'd'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Annem, çorbayı tatmamı söyledi."
    Mẹ tôi bảo tôi nếm thử món súp.
    Thêm hậu tố '-ma' (động từ thành danh từ) + '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) + '-ı' (đối cách) vì nguyên âm cuối của 'tatma' là 'a' nên chọn 'ı'.
  • "Öğretmen, öğrencilerin pastayı tatmasını istedi."
    Giáo viên muốn học sinh nếm thử bánh.
    Thêm hậu tố '-ma' (động từ thành danh từ) + '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) + '-n' (âm đệm) + '-ı' (đối cách) vì nguyên âm cuối của 'tatma' là 'a' nên chọn 'ı'. Có 'n' vì sau 'sı' là một nguyên âm.
  • "Şef, müşterinin yemeği tatmasını rica etti."
    Đầu bếp yêu cầu khách hàng nếm thử món ăn.
    Thêm hậu tố '-ma' (động từ thành danh từ) + '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) + '-n' (âm đệm) + '-ı' (đối cách) vì nguyên âm cuối của 'tatma' là 'a' nên chọn 'ı'. Có 'n' vì sau 'sı' là một nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün pazarda farklı bir peynir tattım."
    Hôm qua tôi đã nếm một loại phô mai khác ở chợ.
    Thêm hậu tố '-dı' vào gốc 'tat' để chia thì Quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít. 'Tat-' là gốc của 'tatmak'. Do hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı) và sự xuất hiện của phụ âm 't' ở cuối gốc từ, hậu tố trở thành '-tım'. Sau đó, quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ làm cho hậu tố cuối cùng là '-ım'.
  • "Şef, sosu tattı ve biraz tuz ekledi."
    Đầu bếp nếm nước sốt và thêm một chút muối.
    Thêm hậu tố '-dı' vào gốc 'tat' để chia thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. 'Tat-' là gốc của 'tatmak'. Do hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı) và sự xuất hiện của phụ âm 't' ở cuối gốc từ, hậu tố trở thành '-tı'.
  • "Çocuklar yeni aldığımız dondurmayı tattılar."
    Bọn trẻ đã nếm món kem chúng ta vừa mua.
    Thêm hậu tố '-dı' và '-lar' vào gốc 'tat' để chia thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều. 'Tat-' là gốc của 'tatmak'. Do hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı) và sự xuất hiện của phụ âm 't' ở cuối gốc từ, hậu tố trở thành '-tı'. '-lar' là hậu tố số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)