(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doyurmak
B2
Fiil B2 Khoa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

doyurmak

[do.jurˈmak]
làm bão hòa
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doyurmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bir sıvı ile tamamen ıslatmak ve artık sıvı ememez hale getirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm ướt đẫm (cái gì đó) hoàn toàn bằng chất lỏng đến mức không thể hấp thụ thêm được nữa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yağmur toprağı tamamen doyurdu."

    "Mưa đã làm ướt đẫm đất hoàn toàn."

  • "Bu sünger suyu doyurana kadar emdi."

    "Miếng bọt biển này hút nước cho đến khi no."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (Belirtili Nesne) hoặc gián tiếp (Belirtisiz Nesne) tùy thuộc vào ý nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Ekmeği çorbaya doyur!"
    Hãy nhúng bánh mì vào súp cho ngấm!
    Động từ 'doyurmak' được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen): 'doyur'. Hậu tố '-a' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh. 'Ekmeği' ở dạng accusative vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động 'doyurmak'.
  • "Süngeri suyla doyurun!"
    Hãy nhúng miếng bọt biển vào nước cho ngấm!
    Động từ 'doyurmak' được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (siz): 'doyurun'. Hậu tố '-un' (theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh số nhiều. 'Süngeri' ở dạng accusative vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động 'doyurmak'.
  • "Paçavrayı benzinle doyurma!"
    Đừng nhúng giẻ vào xăng!
    Động từ 'doyurmak' được chia ở dạng mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số ít (sen): 'doyurma'. Hậu tố '-ma' (phủ định) được thêm vào sau gốc động từ 'doyur'. 'Paçavrayı' ở dạng accusative vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động 'doyurmak'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Anlaşılan o ki, bahçıvan bütün çiçekleri sabah erkenden sulamış ve onları suya doyurmuş."
    Có vẻ như người làm vườn đã tưới tất cả các loài hoa vào sáng sớm và làm chúng no nước.
    Thêm hậu tố '-muş' vào 'doyur' để tạo thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). Hậu tố '-muş' được chọn vì hòa hợp nguyên âm, 'u' trong 'doyur' là nguyên âm hàng sau, không tròn môi.
  • "Söylentilere göre, yağmur o kadar şiddetliymiş ki tarlaları tamamen suya doyurmuş."
    Theo tin đồn, mưa lớn đến nỗi đã làm ngập hoàn toàn các cánh đồng.
    Thêm hậu tố '-muş' vào 'doyur' để tạo thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). Hậu tố '-muş' được chọn vì hòa hợp nguyên âm, 'u' trong 'doyur' là nguyên âm hàng sau, không tròn môi.
  • "Duydum ki, şef sosu etlere iyice yedirmiş, onları lezzetle doyurmuş."
    Tôi nghe nói rằng đầu bếp đã tẩm ướp nước sốt kỹ lưỡng vào thịt, làm cho chúng ngập tràn hương vị.
    Thêm hậu tố '-muş' vào 'doyur' để tạo thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). Hậu tố '-muş' được chọn vì hòa hợp nguyên âm, 'u' trong 'doyur' là nguyên âm hàng sau, không tròn môi. Ngoài ra, 'doyurmak' được dùng với nghĩa bóng là 'làm cho no, làm cho tràn đầy' (với hương vị).
(Vị trí vocab_tab4_inline)