(Vị trí top_banner)
Hình minh họa koruma
B1
isim B1 Pháp luật, Bảo hiểm, An ninh

koruma

/koˈɾuma/
sự bảo quản
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "koruma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi tehlikeden, zarardan veya yok olmaktan uzak tutma, muhafaza etme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giữ an toàn; sự bảo quản; sự bảo vệ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doğayı koruma bilinci her bireyde oluşmalıdır."

    "Ý thức bảo vệ thiên nhiên nên được hình thành ở mỗi cá nhân."

  • "Bu ilaç, yiyeceklerin tazeliğini koruma amacıyla kullanılır."

    "Loại thuốc này được sử dụng với mục đích bảo quản độ tươi của thực phẩm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muhafaza(sự giữ gìn) himaye(sự che chở)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'koruma'. Ví dụ, 'korumak' (bảo vệ - động từ nguyên thể).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) koruma
Doğayı koruma hepimizin sorumluluğundadır.
(Bảo vệ thiên nhiên là trách nhiệm của tất cả chúng ta.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) koruma
Bu projeyle çevreyi korumayı amaçlıyoruz.
(Chúng tôi hướng đến việc bảo vệ môi trường với dự án này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) korumaya
Bebekleri soğuktan korumaya özen gösterin.
(Hãy cẩn thận để bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi cái lạnh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) korumada
Tanık korumada olan kişi ifade vermeye geldi.
(Người đang được bảo vệ nhân chứng đã đến để làm chứng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) korumadan
Böyle yaparak onu tehlikeden korumadan, aksine daha çok riske atıyorsun.
(Bằng cách làm như vậy, bạn không bảo vệ anh ấy khỏi nguy hiểm, mà ngược lại, bạn đặt anh ấy vào nhiều rủi ro hơn.)
Plural (Çoğul) korumalar
Binayı korumalarla güçlendirdiler.
(Họ đã tăng cường tòa nhà với những người bảo vệ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her gün dişlerimi çürüklerden korurum."
    Tôi bảo vệ răng của mình khỏi sâu răng mỗi ngày.
    Động từ 'korumak' (bảo vệ) được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít 'korurum'. Hậu tố '-ur' được thêm vào sau gốc 'koru-' vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u) và sau đó là hậu tố '-m' cho ngôi 'ben'.
  • "O, hayvanları avcılardan korur."
    Anh ấy/Cô ấy bảo vệ động vật khỏi những người thợ săn.
    Động từ 'korumak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít 'korur'. Hậu tố '-ur' được thêm vào sau gốc 'koru-' vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u).
  • "Annem, beni soğuktan koruma amaçlı kalın giysiler giydirir."
    Mẹ tôi cho tôi mặc quần áo dày để bảo vệ tôi khỏi cái lạnh.
    Động từ 'korumak' được sử dụng gián tiếp trong cụm 'koruma amaçlı' (với mục đích bảo vệ). Ở đây 'koruma' giữ nguyên gốc vì nó là một phần của cụm danh từ và không trực tiếp chia theo thì. Động từ chính 'giydirir' (cho mặc) chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít 'giydirir'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Asıl amaçları bu türleri korumaysa, daha etkili önlemler almalılar."
    Nếu mục tiêu chính của họ là bảo vệ những loài này, họ nên thực hiện các biện pháp hiệu quả hơn.
    Từ 'koruma' được thêm âm đệm 'y' và hậu tố điều kiện '-sa' để tạo thành 'korumaysa' (nếu là sự bảo vệ). Vì 'koruma' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và kết hợp với động từ 'to be' ẩn (-i-) trước đuôi điều kiện, cần âm đệm 'y'. Hậu tố là '-sa' để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối là 'a').
  • "Eski eserlerin yasal koruması olmazsa, kolayca yok edilebilirler."
    Nếu các di tích cổ không có sự bảo vệ pháp lý, chúng có thể dễ dàng bị phá hủy.
    Từ 'koruma' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı' để tạo thành 'koruması' (sự bảo vệ của nó/chúng). Vì 'koruma' kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 's' được sử dụng trước hậu tố '-ı'. Hậu tố là '-ı' theo luật hòa phối nguyên âm nhỏ (a/ı -> ı). Danh từ đã biến đổi này được dùng trong câu điều kiện phủ định 'olmazsa' (nếu không có).
  • "Hayvanları korumada daha bilinçli olursak, gelecek nesillere daha iyi bir dünya bırakırız."
    Nếu chúng ta có ý thức hơn trong việc bảo vệ động vật, chúng ta sẽ để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai.
    Từ 'koruma' được thêm hậu tố cách vị trí '-da' để tạo thành 'korumada' (trong việc bảo vệ). Hậu tố là '-da' vì nguyên âm cuối của 'koruma' là 'a' (tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn) và nó không kết thúc bằng một phụ âm vô thanh (p, ç, t, k).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Orman yangınlarına karşı alınan korumalar arttırılmalıdır."
    Các biện pháp bảo vệ được thực hiện để chống lại các vụ cháy rừng cần được tăng cường.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'koruma' để tạo thành số nhiều 'korumalar'. Nguyên âm cuối của 'koruma' là 'a', vì vậy theo hòa phối nguyên âm lớn, chúng ta sử dụng '-lar'.
  • "Bu bölgedeki hayvan türlerinin korumaları çok önemlidir."
    Việc bảo vệ các loài động vật ở khu vực này là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'koruma' để tạo thành 'korumaları' (sự bảo vệ của chúng/nó). '-ları' là hậu tố sở hữu số nhiều. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı', và 'y' là âm đệm vì sau 'a' là 'ı'.
  • "Tarihi eserlerin korumalarına büyük önem veriyoruz."
    Chúng tôi rất coi trọng việc bảo tồn các di tích lịch sử.
    Thêm hậu tố '-larına' vào 'koruma' để tạo thành 'korumalarına' (đến sự bảo vệ của chúng/nó). '-larına' là hậu tố chỉ hướng (dative) số nhiều và sở hữu. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a', và 'n' là âm đệm vì sau 'a' là 'ı'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Doğayı korumaya yönelik projeler desteklenmelidir."
    Các dự án hướng tới việc bảo vệ thiên nhiên cần được hỗ trợ.
    Hậu tố '-yA' (hướng cách/dative case) được thêm vào sau gốc 'koruma' để chỉ mục đích, hướng đến (hướng tới việc bảo vệ). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp. Sau đó, hậu tố '-yA yönEliK' (hướng tới) được thêm vào.
  • "Bu bölgedeki hayvanların korunması için daha fazla çaba göstermeliyiz."
    Chúng ta nên nỗ lực hơn nữa để bảo vệ động vật ở khu vực này.
    Hậu tố '-mA' (danh động từ/verbal noun) được thêm vào sau gốc 'koruma' để biến nó thành danh từ (sự bảo vệ). Hậu tố '-sı' (sở hữu cách/possessive suffix, ngôi thứ ba số ít) được thêm vào để chỉ sự sở hữu (sự bảo vệ của chúng). Âm đệm 's' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Arkeologlar, tarihi eserlerin korunmasında büyük bir rol oynarlar."
    Các nhà khảo cổ học đóng một vai trò lớn trong việc bảo tồn các hiện vật lịch sử.
    Hậu tố '-mA' (danh động từ/verbal noun) được thêm vào sau gốc 'koruma' để biến nó thành danh từ (sự bảo tồn). Hậu tố '-sIndA' (cách địa điểm/locative case) được thêm vào để chỉ địa điểm, nơi chốn (trong việc bảo tồn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)