(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teçhizat
B1
noun B1 Thương mại, Thời trang, Quân sự, Du lịch

teçhizat

/tet͡ʃhizat/
trang bị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "teçhizat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir amaç için gerekli olan araç, gereç ve donanım.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang thiết bị hoặc quần áo cho một mục đích cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ordunun teçhizatı modernleştiriliyor."

    "Trang bị của quân đội đang được hiện đại hóa."

  • "Bu dağcılık için gerekli teçhizat."

    "Đây là trang bị cần thiết cho việc leo núi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến cách sử dụng từ trong các cụm từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Dağcılar her zaman en iyi teçhizatlara sahip olmayı isterler."
    Những người leo núi luôn muốn có những trang thiết bị tốt nhất.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (hậu tố sở hữu cách) vào 'teçhizat'. Hậu tố '-lar' được thêm vào vì 'dağcılar' (những người leo núi) là số nhiều. '-a' vì nguyên âm cuối của 'teçhizatlar' là 'a' và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu laboratuvarda en son teknolojiye sahip teçhizatları kullanırız."
    Chúng tôi sử dụng các thiết bị công nghệ mới nhất trong phòng thí nghiệm này.
    Thêm hậu tố '-ları' (đối cách) vào 'teçhizat'. Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kullanırız' (chúng tôi sử dụng). '-ları' vì nguyên âm cuối của 'teçhizat' là 'a' và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn. Có sự xuất hiện của '-y-' như một buffer letter (âm đệm).
  • "Askerler eğitim sırasında dayanıklı teçhizatlarla çalışırlar."
    Những người lính làm việc với các thiết bị bền bỉ trong quá trình huấn luyện.
    Thêm hậu tố '-larla' (cách công cụ/đồng hành) vào 'teçhizat'. Hậu tố '-larla' được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hành động 'çalışırlar' (họ làm việc). '-larla' vì nguyên âm cuối của 'teçhizat' là 'a' và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Deprem bölgesine gönderilen teçhizatın yetersiz olduğu söylenmiş."
    Người ta nói rằng các thiết bị được gửi đến khu vực động đất là không đủ.
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'teçhizat' để chỉ sự sở hữu (thiết bị của cái gì đó). Vì 'teçhizat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
  • "Dağcılar, zirveye tırmanırken teçhizatlarıyla ilgili bir sorun yaşamışlar."
    Những người leo núi đã gặp một vấn đề với thiết bị của họ khi leo lên đỉnh.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ 3) vào 'teçhizat' để chỉ sự sở hữu (thiết bị của họ). Vì 'teçhizat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Yeni aldığımız teçhizatla daha hızlı çalışabileceğimiz düşünülmüş."
    Người ta cho rằng chúng ta có thể làm việc nhanh hơn với thiết bị mới mà chúng ta đã mua.
    Thêm hậu tố '-la' (hậu tố công cụ/phương tiện) vào 'teçhizat' để chỉ 'bằng cái gì' (bằng thiết bị). Vì 'teçhizat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (2-way): 'a' -> 'la'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Ordumuzun teçhizatına yeni teknolojiler eklendi."
    Các công nghệ mới đã được thêm vào trang thiết bị của quân đội chúng ta.
    Hậu tố '-ına' được thêm vào 'teçhizat' để chỉ sở hữu (của ai/cái gì). Nguyên âm cuối của 'teçhizat' là 'a', nên hậu tố '-ına' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều).
  • "Bu dağcılar, zorlu koşullar için özel bir teçhizata sahipler."
    Những người leo núi này có một bộ trang thiết bị đặc biệt cho những điều kiện khắc nghiệt.
    Ở đây 'teçhizat' không biến đổi. Nó đóng vai trò là danh từ chung (trang thiết bị) trong câu, không cần thêm hậu tố sở hữu hoặc đối cách.
  • "Ekipman eksikliği nedeniyle teçhizatı tamamlamamız gerekiyor."
    Chúng tôi cần hoàn thành trang thiết bị do thiếu hụt thiết bị.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'teçhizat' để chỉ đối tượng trực tiếp (cái gì cần được hoàn thành). Nguyên âm cuối của 'teçhizat' là 'a', nên hậu tố '-ı' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)