(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ekipman
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Thể thao

ekipman

/eˈcip.man/
thiết bị
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ekipman" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belli bir faaliyet için kullanılan araç, gereç veya giysi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dağcılar tırmanış için gerekli tüm ekipmanı kontrol ettiler."

    "Những người leo núi đã kiểm tra tất cả các thiết bị cần thiết cho cuộc leo núi."

  • "Laboratuvarda kullanılan ekipman çok hassas olmalı."

    "Các thiết bị được sử dụng trong phòng thí nghiệm phải rất chính xác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hoặc cách (case) ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ekipman
Yeni ekipman aldık.
(Chúng tôi đã mua thiết bị mới.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ekipmanı
Ekipmanı depoya taşıdık.
(Chúng tôi đã chuyển thiết bị vào kho.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ekipmana
Ekipmana dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải cẩn thận với thiết bị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ekipmanda
Ekipmanda bir sorun var.
(Có một vấn đề với thiết bị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ekipmandan
Ekipmandan bazı parçalar eksik.
(Một số bộ phận bị thiếu từ thiết bị.)
Plural (Çoğul) ekipmanlar
Bütün ekipmanlar hazır.
(Tất cả các thiết bị đã sẵn sàng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Dağcılar zirveye ulaşmak için gerekli tüm ekipmanları yanlarında taşıyorlar."
    Những người leo núi mang theo tất cả các thiết bị cần thiết để lên đến đỉnh.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'ekipman' để chỉ định số nhiều (equipments) và là tân ngữ xác định (definite accusative). Nguyên âm cuối của 'ekipman' là 'a', do đó sử dụng '-ları' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu spor salonunda son teknoloji ekipmanlar bulunmaktadır."
    Phòng tập thể dục này có các thiết bị công nghệ cao.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'ekipman' để chỉ số nhiều (equipments). Nguyên âm cuối của 'ekipman' là 'a', do đó sử dụng '-lar' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Yeni laboratuvar için ekipmana ihtiyacımız var."
    Chúng tôi cần thiết bị cho phòng thí nghiệm mới.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'ekipman' để chỉ hướng, có nghĩa là 'đến/cho thiết bị' (to the equipment) hoặc 'cho mục đích mua thiết bị'. Hòa phối nguyên âm lớn, nên dùng '-a' (sau 'n').
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Dağcılar zirveye tırmanış için gerekli tüm ekipmanlardan vazgeçtiler."
    Những người leo núi đã từ bỏ tất cả các trang thiết bị cần thiết cho việc leo lên đỉnh.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'ekipman' để chỉ nhiều trang thiết bị. Thêm hậu tố '-dan' (Ayrılma Durumu) vào 'ekipmanlar' để biểu thị 'từ các trang thiết bị'.
  • "Bu laboratuvarda, bilim insanları en son teknolojiye sahip ekipmanlardan faydalanıyorlar."
    Trong phòng thí nghiệm này, các nhà khoa học đang tận dụng các thiết bị công nghệ mới nhất.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'ekipman' để chỉ nhiều trang thiết bị. Thêm hậu tố '-dan' (Ayrılma Durumu) vào 'ekipmanlar' để biểu thị 'từ các trang thiết bị'.
  • "Eski ekipmanlardan kurtulmak ve yenilerini almak istiyoruz."
    Chúng tôi muốn loại bỏ các thiết bị cũ và mua những thiết bị mới.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'ekipman' để chỉ nhiều trang thiết bị. Thêm hậu tố '-dan' (Ayrılma Durumu) vào 'ekipmanlar' để biểu thị 'từ các trang thiết bị'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Dağcıların ekipmanları çok pahalıdır."
    Trang thiết bị của những người leo núi rất đắt đỏ.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'ekipman' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'ekipmanları' (trang thiết bị của...) và hòa hợp nguyên âm (A -> A).
  • "Fotoğraf stüdyosunun ekipman ihtiyacı sürekli artıyor."
    Nhu cầu về trang thiết bị của studio ảnh ngày càng tăng.
    Từ 'ekipman' ở dạng nguyên thể kết hợp với 'ihtiyacı' để tạo thành cụm danh từ. 'ekipman ihtiyacı' có nghĩa là 'nhu cầu thiết bị'.
  • "Yeni laboratuvarın ekipmanının kalitesi çok yüksek."
    Chất lượng trang thiết bị của phòng thí nghiệm mới rất cao.
    Hậu tố '-ının' được thêm vào 'ekipman' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'ekipmanının' (trang thiết bị của...) và tuân theo hòa hợp nguyên âm (A -> I) với âm đệm 'n'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)