(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teklif etmek
B1
fiil B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

teklif etmek

[tek.lif et.mek]
đề nghị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "teklif etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

bir şeyi birinin kabul veya reddetmesi için sunmak, önermek

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đề nghị, đưa ra, cung cấp (cái gì đó để ai đó chấp nhận hoặc từ chối)

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona evlenme teklif ettim."

    "Tôi đã cầu hôn cô ấy."

  • "Şirket, çalışanlarına yeni bir sağlık planı teklif etti."

    "Công ty đã đề xuất một kế hoạch chăm sóc sức khỏe mới cho nhân viên của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "teklif etmek" thường đi kèm với cách Dative (-(y)e / -(y)a) khi chỉ đối tượng nhận đề nghị.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Müdür, başarılı projeler geliştirerek şirketin büyümesine katkıda bulunan çalışanlara terfi teklif etti."
    Giám đốc đã đề nghị thăng chức cho những nhân viên đóng góp vào sự phát triển của công ty bằng cách phát triển các dự án thành công.
    Hậu tố '-ti' được thêm vào 'teklif et-' để tạo thì quá khứ đơn (geçmiş zaman). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i) được áp dụng.
  • "Ali, Ayşe'ye evlenme teklif ederek onun hayatını değiştirdi."
    Ali đã thay đổi cuộc đời Ayşe bằng cách cầu hôn cô ấy.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (zarf-fiil). 'Ayşe'ye' là dạng cách tặng (dative case) của 'Ayşe', thể hiện 'đến ai' lời cầu hôn được đưa ra.
  • "Öğretmen, öğrencilerin fikirlerini geliştirerek tartışmaya yeni bakış açıları teklif etti."
    Giáo viên đã đề xuất những quan điểm mới cho cuộc tranh luận bằng cách phát triển ý tưởng của học sinh.
    Hậu tố '-ti' được thêm vào 'teklif et-' để tạo thì quá khứ đơn (geçmiş zaman). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i) được áp dụng. 'Bakış açıları' (những quan điểm) là tân ngữ xác định (accusative) của 'teklif etti'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)