(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tersine
B1
Zarf B1 General English

tersine

/teɾˈsine/
ngược lại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tersine" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aksine, zıt yönde, karşıt şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rüzgar tersine döndü."

    "Gió đổi chiều ngược lại."

  • "Olaylar tersine gelişti."

    "Các sự kiện diễn ra theo chiều hướng ngược lại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aksine(ngược lại) zıddına(trái lại)

Zıt Anlamlılar

aynı şekilde(tương tự) doğrudan(trực tiếp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tersine
Herkes onu eleştirdi, tersine ben onu savundum.
(Mọi người đều chỉ trích anh ấy, ngược lại tôi lại bảo vệ anh ấy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tersineyi
Onun bu kadar destekleneceğini düşünmemiştim, tersineyi beklemiyordum.
(Tôi không nghĩ rằng nó sẽ được hỗ trợ nhiều như vậy, tôi không mong đợi điều ngược lại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tersineye
Beklentilerimin tersineye döndüğünü hissettim.
(Tôi cảm thấy những kỳ vọng của mình đang đi ngược lại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tersinede
Bu durumda tersinede bir fayda görmek zor.
(Trong tình huống này, thật khó để thấy lợi ích trong điều ngược lại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tersineden
Olaylar tersineden gelişti.
(Các sự kiện đã phát triển từ điều ngược lại.)
Plural (Çoğul) tersineler
Hayatta bazen tersineler de yaşanır.
(Trong cuộc sống, đôi khi cũng có những điều ngược lại xảy ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)