(Vị trí top_banner)
Hình minh họa titizlik
B2
İsim B2 Tổng quát

titizlik

[ti.tizˈliːk]
tính tỉ mỉ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "titizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok dikkatli ve özenli olma durumu, itina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính tỉ mỉ, cẩn thận; sự chăm chút kỹ lưỡng và chính xác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun işindeki titizliği takdire şayan."

    "Sự tỉ mỉ trong công việc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Bu restoranda hijyene gösterilen titizlik çok önemli."

    "Sự tỉ mỉ được thể hiện trong vấn đề vệ sinh tại nhà hàng này rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)