(Vị trí top_banner)
Hình minh họa titizlikle
B2
Zarf (Fiili niteleyen) B2 Tổng quát

titizlikle

/tiˈtiz.lik.le/
được làm sạch một cách kỹ lưỡng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "titizlikle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir özen ve dikkatle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm sạch một cách cực kỳ cẩn thận và kỹ lưỡng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evi titizlikle temizledi."

    "Cô ấy dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng."

  • "Bu konu titizlikle incelenmelidir."

    "Vấn đề này cần được xem xét một cách cẩn thận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Öğretmen, öğrencilerinin ödevlerini titizlikle inceleyince hataları hemen fark etti."
    Khi giáo viên xem xét bài tập về nhà của học sinh một cách cẩn thận, cô ấy đã nhận ra những lỗi sai ngay lập tức.
    Hậu tố '-ince' được thêm vào sau động từ 'incelemek' (xem xét) đã được rút gọn thành 'incele-' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
  • "Annem, evi titizlikle temizleyince her yer pırıl pırıl oldu."
    Khi mẹ tôi dọn dẹp nhà cửa một cách cẩn thận, mọi thứ trở nên sáng bóng.
    Hậu tố '-ince' được thêm vào sau động từ 'temizlemek' (dọn dẹp) đã được rút gọn thành 'temizle-' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
  • "Mimar, projeyi titizlikle çizince sonuç mükemmel oldu."
    Khi kiến trúc sư vẽ dự án một cách cẩn thận, kết quả trở nên hoàn hảo.
    Hậu tố '-ince' được thêm vào sau động từ 'çizmek' (vẽ) đã được rút gọn thành 'çiz-' để tạo thành động trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)