(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toplantı
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

toplantı

/topˈɫantɯ/
cuộc họp
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "toplantı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsanların belirli bir amaç için bir araya gelmesi, buluşması.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yarın önemli bir toplantımız var."

    "Chúng ta có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai."

  • "Toplantıda alınan kararlar herkesi etkileyecek."

    "Các quyết định được đưa ra trong cuộc họp sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kongre(Đại hội) oturma(Buổi họp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) có thể ảnh hưởng đến các hậu tố được thêm vào sau từ 'toplantı'. Ví dụ: çoğul eki (hậu tố số nhiều) có thể là '-lar' hoặc '-ler' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) toplantı
Yarın bir toplantı var.
(Ngày mai có một cuộc họp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) toplantı
Toplantıyı ertelemek zorundayız.
(Chúng ta buộc phải hoãn cuộc họp.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) toplantıya
Toplantıya geç kaldım.
(Tôi đã đến cuộc họp muộn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) toplantıda
Toplantıda çok önemli konular konuşuldu.
(Rất nhiều vấn đề quan trọng đã được thảo luận tại cuộc họp.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) toplantıdan
Toplantıdan sonra yorgun hissettim.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi sau cuộc họp.)
Plural (Çoğul) toplantılar
Bu hafta birçok toplantılarım var.
(Tôi có rất nhiều cuộc họp trong tuần này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)