halk
/halk/
quần chúng nhân dân
Başlangıç (A1)
Anlam "halk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ülkenin veya bölgenin sınırları içinde yaşayan insanların tümü, kamu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người dân thường; quần chúng nhân dân.
Örnekler (Ví dụ)
"Halkımız her zaman barıştan yanadır."
"Nhân dân chúng ta luôn luôn đứng về phía hòa bình."
"Halkın desteği olmadan hiçbir şey başaramayız."
"Chúng ta không thể đạt được bất cứ điều gì nếu không có sự ủng hộ của quần chúng nhân dân."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Hükümet halkı koruyor."Chính phủ bảo vệ người dân.Từ "halk" đã được thêm hậu tố đối cách "-ı" (Belirtme Durumu -i) để trở thành tân ngữ trực tiếp xác định. Nguyên âm cuối của từ "halk" là "a", nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là "-ı". Chữ "k" cuối từ "halk" không biến đổi (không thành "ğ") vì đây là một ngoại lệ.
-
"Sanatçı halkı etkiledi."Nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho người dân.Từ "halk" đã được thêm hậu tố đối cách "-ı" (Belirtme Durumu -i) để trở thành tân ngữ trực tiếp xác định. Nguyên âm cuối của từ "halk" là "a", nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là "-ı". Chữ "k" cuối từ "halk" không biến đổi (không thành "ğ") vì đây là một ngoại lệ.
-
"Lider halkı anlamalı."Người lãnh đạo phải hiểu người dân.Từ "halk" đã được thêm hậu tố đối cách "-ı" (Belirtme Durumu -i) để trở thành tân ngữ trực tiếp xác định. Nguyên âm cuối của từ "halk" là "a", nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là "-ı". Chữ "k" cuối từ "halk" không biến đổi (không thành "ğ") vì đây là một ngoại lệ.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Halkın sesi, Tanrı'nın sesidir."Tiếng nói của nhân dân là tiếng nói của Thượng đế.Thêm hậu tố '-ın' vào 'halk' để tạo cụm danh từ sở hữu 'halkın sesi' (tiếng nói của nhân dân). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı).
-
"Halkın çoğunluğu bu kararı destekliyor."Đa số người dân ủng hộ quyết định này.Thêm hậu tố '-ın' vào 'halk' để tạo cụm danh từ sở hữu 'halkın çoğunluğu' (đa số người dân). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı).
-
"Halkın sağlığı hükümetin önceliğidir."Sức khỏe của người dân là ưu tiên của chính phủ.Thêm hậu tố '-ın' vào 'halk' để tạo cụm danh từ sở hữu 'halkın sağlığı' (sức khỏe của người dân). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Şehrin halkı, yeni karara karşı çıkmak için meydanda toplanmış."Nghe nói người dân của thành phố đã tập trung tại quảng trường để phản đối quyết định mới.Từ 'halk' được biến đổi thành 'halkı'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' đã được thêm vào để chỉ 'người dân của (thành phố)'. Hậu tố này tuân theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều (nguyên âm cuối 'a' của 'halk' đi với hậu tố có nguyên âm 'ı'). Phụ âm cuối 'k' trong 'halk' là một ngoại lệ không bị biến đổi thành 'ğ'.
-
"Eski kral, halkına daha iyi bir gelecek vadetmiş ama sözünü tutmamış."Vị vua cũ nghe nói đã hứa hẹn với người dân của mình một tương lai tốt đẹp hơn nhưng lại không giữ lời.Từ 'halk' được biến đổi thành 'halkına'. Đầu tiên thêm hậu tố sở hữu '-ı' (halkı), sau đó thêm âm đệm 'n' và hậu tố chỉ hướng '-a' (tới/cho người dân). Hậu tố '-a' tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối trong 'halkı' là 'ı', thuộc nhóm A/I/O/U nên hậu tố có nguyên âm là 'a').
-
"Savaş söylentileri yüzünden halkta büyük bir panik yaşanmış."Nghe nói đã có một sự hoảng loạn lớn trong dân chúng vì những tin đồn chiến tranh.Từ 'halk' được biến đổi thành 'halkta'. Hậu tố chỉ nơi chốn '-ta' (trong/ở dân chúng) đã được thêm vào. Hậu tố này dùng phụ âm 't' thay vì 'd' do luật hòa phối phụ âm (từ 'halk' kết thúc bằng 'k', một phụ âm vô thanh). Nguyên âm 'a' trong '-ta' tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
