tutuklanmak
[tutukɫanˈmak]
bị bắt giữ
İyi (B2)
Anlam "tutuklanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gözaltına alınmak, yakalanmak, ele geçirilmek, özellikle güç veya hile yoluyla.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bắt giữ, bị chiếm giữ, bị tóm gọn, bị thu phục, đặc biệt là bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.
Örnekler (Ví dụ)
"Şüpheli, polis tarafından tutuklandı."
"Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ."
"Hırsızlık zanlısı dün gece tutuklandı."
"Nghi can trộm cắp đã bị bắt giữ đêm qua."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'tutuklanmak' là dạng bị động của 'tutuklamak' (bắt giữ). Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Hırsız, polis tarafından kolayca tutuklanabildi."Tên trộm đã có thể dễ dàng bị cảnh sát bắt.Hậu tố '-abil' (từ 'tutuklanmak') thể hiện khả năng. Hậu tố '-di' thì quá khứ xác định.
-
"Yanlış bir şey yaparsan, sen de tutuklanabilirsin."Nếu bạn làm điều gì sai trái, bạn cũng có thể bị bắt.Hậu tố '-ebilirsin' (từ 'tutuklanmak') thể hiện khả năng ở ngôi thứ hai số ít (bạn).
-
"Deliller yetersiz olduğu için şüpheli tutuklanamadı."Vì bằng chứng không đủ, nghi phạm đã không thể bị bắt.Hậu tố '-amadı' (từ 'tutuklanmak') thể hiện sự phủ định của khả năng trong quá khứ. '-dı' là thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
