tutum
/tuˈtum/
thái độ
Orta (B1)
Anlam "tutum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin başkalarına karşı davranış biçimi, tavır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách một người cư xử với người khác; thái độ, dáng vẻ bề ngoài.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu konudaki tutumu beni şaşırttı."
"Thái độ của anh ấy về vấn đề này làm tôi ngạc nhiên."
"Öğretmenin öğrencilere karşı tutumu çok olumlu."
"Thái độ của giáo viên đối với học sinh rất tích cực."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tutum |
Onun tutumu çok önemli.
(Thái độ của anh ấy rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tutumu |
Onun tutumunu beğeniyorum.
(Tôi thích thái độ của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tutuma |
Bu konuya tutuma dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến thái độ đối với vấn đề này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tutumda |
Onun tutumunda bir değişiklik var.
(Có một sự thay đổi trong thái độ của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tutumdan |
Bu tutumdan vazgeçmelisin.
(Bạn nên từ bỏ thái độ này.) |
| Plural (Çoğul) | tutumlar |
Bu tutumlar kabul edilemez.
(Những thái độ này là không thể chấp nhận được.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Öğretmenin öğrencilere karşı tutumu çok nazikti."Thái độ của giáo viên đối với học sinh rất tử tế.Thêm hậu tố '-u' vào 'tutum' (tutum + u = tutumu) để chỉ sự sở hữu (của giáo viên), và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (u -> u).
-
"Şirketin çevreye karşı tutumunu beğenmiyorum."Tôi không thích thái độ của công ty đối với môi trường.Thêm hậu tố '-u' vào 'tutum' (tutum + u = tutumu) để chỉ sự sở hữu (của công ty), và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (u -> u).
-
"Onun bu konudaki tutumuna hayran kaldım."Tôi rất ngưỡng mộ thái độ của anh ấy về vấn đề này.Thêm hậu tố '-u' vào 'tutum' (tutum + u = tutumu) để chỉ sự sở hữu (của anh ấy), và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (u -> u).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben onun bu tutumuna çok şaşırdım."Tôi đã rất ngạc nhiên trước thái độ này của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-una' vào 'tutum' (tutum + u + n + a = tutumuna). '-u-' là âm đệm để tránh hai nguyên âm liền kề. '-na' là hậu tố cách tặng cách (datif), chỉ hướng đến 'tutum'.
-
"Senin bu konudaki tutumun çok yanlış."Thái độ của bạn về vấn đề này là rất sai.Thêm hậu tố '-un' vào 'tutum' (tutum + un = tutumun). '-un' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ hai số ít (của bạn).
-
"Biz onların bu tutumlarını anlamıyoruz."Chúng tôi không hiểu thái độ này của họ.Thêm hậu tố '-larını' vào 'tutum' (tutum + ları + n + ı = tutumlarını). '-ları' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ ba số nhiều (của họ), '-n-' là âm đệm, '-ı' là hậu tố chỉ định (accusative), chỉ đối tượng trực tiếp bị tác động.
Thể phản thân
-
"Onun bu konudaki tutumu beni şaşırttı."Thái độ của anh ấy về vấn đề này đã làm tôi ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tutum' để chỉ thái độ của 'anh ấy/cô ấy'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u -> u) được áp dụng.
-
"Öğretmenin öğrencilere karşı tutumunda bir değişiklik oldu."Đã có sự thay đổi trong thái độ của giáo viên đối với học sinh.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-nda' (hậu tố cách tại) vào 'tutum'. '-u' chỉ thái độ của 'giáo viên', '-nda' chỉ 'trong thái độ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u -> u, a -> a) được áp dụng.
-
"Şirketin çalışanlarına tutumu iyileşiyor."Thái độ của công ty đối với nhân viên đang được cải thiện.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tutum' để chỉ thái độ của 'công ty'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u -> u) được áp dụng.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Öğretmen, öğrencilerin derse karşı olumlu bir tutum sergilemesini istesin."Giáo viên mong muốn học sinh thể hiện một thái độ tích cực đối với bài học.Thêm hậu tố '-InI' (İstek Kipi ngôi thứ 3 số ít) vào 'iste-' (muốn) để diễn tả mong muốn. 'tutum' không đổi vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne), và cần 'tutum' + hậu tố '-u' (hòa hợp nguyên âm 'u').
-
"Keşke herkes hayvanlara karşı daha şefkatli bir tutum gösterse!"Ước gì mọi người thể hiện một thái độ nhân ái hơn đối với động vật!Thêm hậu tố '-se' (İstek Kipi ngôi thứ 3 số ít, dạng điều kiện) vào 'göster-' (thể hiện) để diễn tả mong ước. 'tutum' không đổi vì nó là bổ ngữ (tính từ bổ nghĩa 'bir' đứng trước).
-
"Umarım yeni müdürümüzün çalışanlara karşı adil bir tutumu olur."Tôi hy vọng rằng giám đốc mới của chúng ta sẽ có một thái độ công bằng với nhân viên.Thêm hậu tố '-ur' (İstek Kipi ngôi thứ 3 số ít, dạng chung chung/ước ao) vào 'ol-' (có) để diễn tả hy vọng. 'tutum' không đổi vì nó là chủ ngữ (özne) và 'bir' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
